(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incomodar
B1
Verbo B1 Chung

incomodar

/ĩ.ku.muˈdaɾ/
làm phiền
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "incomodar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Causar incômodo, irritação ou preocupação a alguém, especialmente com coisas pequenas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm cho ai đó cảm thấy khó chịu, bực bội hoặc lo lắng, đặc biệt là về những vấn đề nhỏ nhặt.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Não o quero incomodar com os meus problemas."

    "Tôi không muốn làm phiền anh ấy bằng những vấn đề của tôi."

  • "Estou a incomodar-te? Se estiver, diz."

    "Tao có đang làm phiền mày không? Nếu có thì nói đi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo. Lembre-se da colocação pronominal (clíticos). Ex: 'Não me incomodes!' (Đừng làm phiền tao!)

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu incomodo
Eu incomodo-me com o barulho da rua.
(Tôi cảm thấy khó chịu với tiếng ồn từ đường phố.)
Tu incomodas
Ele/Você incomoda
Nós incomodamos
Eles/Vocês incomodam
Pretérito Perfeito (Đã feito)
Pessoa Forma Exemplo
Eu incomodei
Ontem, incomodei o meu vizinho ao fazer muito barulho.
(Hôm qua, tôi đã làm phiền hàng xóm của tôi khi làm ồn quá nhiều.)
Tu incomodaste
Ele/Você incomodou
Nós incomodámos
Eles/Vocês incomodaram
Pretérito Imperfeito (Costumava fazer)
Pessoa Forma Exemplo
Eu incomodava
Quando era criança, incomodava os meus irmãos.
(Khi tôi còn nhỏ, tôi thường làm phiền anh chị em của tôi.)
Tu incomodavas
Ele/Você incomodava
Nós incomodávamos
Eles/Vocês incomodavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, incomodava-te muito o barulho do comboio a passar?"
    Khi còn bé, tiếng ồn của tàu hỏa chạy qua có làm phiền con nhiều không?
    Sử dụng 'incomodar' ở thì Pretérito Imperfeito (ngôi 'tu'). Cấu trúc câu hỏi với đại từ 'te' đặt sau động từ (enclisis). Thì 'Pretérito Imperfeito' diễn tả một hành động lặp đi lặp lại hoặc kéo dài trong quá khứ.
  • "Eu não incomodava os meus vizinhos com festas barulhentas porque sempre fui muito sossegado."
    Tôi không làm phiền hàng xóm của mình bằng những bữa tiệc ồn ào vì tôi luôn rất yên tĩnh.
    Sử dụng 'incomodar' ở thì Pretérito Imperfeito (ngôi 'eu'). Trong câu phủ định, đại từ tân ngữ 'os' đứng trước động từ (proclisis).
  • "A senhora incomodava-se se eu abrisse a janela? Estava um calor insuportável!"
    Bà có thấy phiền không nếu tôi mở cửa sổ? Trời nóng không thể chịu nổi!
    Sử dụng 'incomodar-se' (động từ phản thân) ở thì Pretérito Imperfeito (ngôi 'a senhora'). Đại từ 'se' đặt sau động từ (enclisis) trong câu hỏi lịch sự.
Thì Hiện tại đơn
  • "Eu sei que te incomodo quando estou a cantarolar de manhã, mas não consigo evitar!"
    Tôi biết là tôi làm phiền bạn khi tôi ngân nga vào buổi sáng, nhưng tôi không thể tránh được!
    Sử dụng 'te' (đại từ tân ngữ ngôi thứ 2 số ít) vì chủ ngữ là 'Eu' và văn phong thân mật. Cấu trúc 'estar a cantarolar' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Os vizinhos incomodam-se com o barulho da nossa festa todas as sextas-feiras."
    Những người hàng xóm khó chịu với tiếng ồn từ bữa tiệc của chúng tôi vào mỗi thứ Sáu.
    'Incomodam-se' là dạng phản thân của động từ 'incomodar' chia ở ngôi thứ 3 số nhiều (Os vizinhos). Vị trí đại từ 'se' theo sau động từ (Enclisis).
  • "Incomoda-me que tu estejas sempre a chegar atrasado às reuniões."
    Tôi thấy phiền khi bạn luôn đến muộn các cuộc họp.
    'Incomoda-me' (Proclisis, 'me' đứng trước động từ) vì đầu câu. Cấu trúc 'estar a chegar' diễn tả hành động đang diễn ra. Sử dụng 'tu' vì đây là một lời than phiền trực tiếp đến người nghe.
Động từ phản thân
  • "Eu não me quero incomodar com essas coisas triviais."
    Tôi không muốn tự làm mình bận tâm với những chuyện vặt vãnh đó.
    Động từ 'incomodar-se' (phản thân) được chia ở ngôi thứ nhất số ít (eu). Đại từ phản thân 'me' đứng trước động từ vì câu có từ phủ định 'não'.
  • "Tu estás-te a incomodar com o barulho dos vizinhos?"
    Bạn đang tự bực mình vì tiếng ồn của hàng xóm à?
    Sử dụng 'Tu' (thân mật), động từ 'incomodar-se' ở dạng phản thân kết hợp với cấu trúc 'estar a' để diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'te' gắn liền với động từ 'estar' (ênclise).
  • "Ele incomoda-se facilmente com a desorganização."
    Anh ấy dễ dàng bực mình vì sự thiếu ngăn nắp.
    Động từ 'incomodar-se' chia ở ngôi thứ ba số ít (ele). Đại từ phản thân 'se' đứng sau động từ (ênclise) vì không có yếu tố nào khác trong câu buộc nó phải đứng trước.
(Vị trí vocab_tab4_inline)