rotina
[ʁuˈtinɐ]
công việc thường nhật
Básico (A2)
Significado "rotina" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma série de ações ou hábitos realizados regularmente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Công việc được thực hiện thường xuyên và không đòi hỏi nhiều suy nghĩ hoặc kỹ năng.
Exemplos (Ví dụ)
"A minha rotina diária inclui acordar cedo e beber um café."
"Công việc thường nhật của tôi bao gồm thức dậy sớm và uống một tách cà phê."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | rotinas |
As rotinas diárias podem ser cansativas.
(Các thói quen hàng ngày có thể gây mệt mỏi.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | rotininha |
Tenho uma rotininha nova para seguir de manhã.
(Tôi có một thói quen nhỏ mới để tuân theo vào buổi sáng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
