ações
[ɐˈsõjʃ]
chứng khoán vốn
Intermediário (B1)
Significado "ações" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Títulos de propriedade representativos de uma fração do capital social de uma empresa, que conferem aos seus titulares direitos e deveres de sócio.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chứng khoán vốn, đại diện cho quyền sở hữu trong một công ty (cổ phiếu) hoặc một tổ chức khác, cho phép người sở hữu hưởng một phần lợi nhuận và chịu một phần lỗ của tổ chức đó.
Exemplos (Ví dụ)
"As ações da empresa subiram hoje."
"Cổ phiếu của công ty đã tăng hôm nay."
"Estou a pensar em investir em ações."
"Tôi đang nghĩ đến việc đầu tư vào cổ phiếu."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural de 'ação'.
Gramática (Ngữ pháp)
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu deves analisar as ações antes de as comprares."Bạn nên phân tích các cổ phiếu trước khi mua chúng.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ chia theo ngôi 'deves'. Đại từ 'as' đặt trước động từ 'comprares' (proclisis) trong mệnh đề phụ thuộc.
-
"Eu estou a acompanhar as ações da empresa X faz um mês."Tôi đang theo dõi cổ phiếu của công ty X đã một tháng rồi.Cấu trúc 'estar a acompanhar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Eu' là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít. Lưu ý giới từ 'há' diễn tả thời gian.
-
"Nós vamos investir em ações sustentáveis porque acreditamos que elas dar-nos-ão um bom retorno."Chúng tôi sẽ đầu tư vào cổ phiếu bền vững vì chúng tôi tin rằng chúng sẽ mang lại cho chúng tôi một lợi nhuận tốt.'Nós' là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều. Đại từ 'elas' chỉ 'ações sustentáveis'. 'Dar-nos-ão' (enclisis) là thì tương lai, đại từ 'nos' gắn vào sau động từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
