(Vị trí top_banner)
Hình minh họa costume
B1
Masculino B1 Luật học

costume

/kuʃˈtumɨ/
luật tục
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "costume" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Prática social tradicional e repetida, transmitida de geração em geração.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một hệ thống các quy tắc được thiết lập bởi tập quán lâu đời; luật bất thành văn dựa trên phong tục và tập quán.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O costume de oferecer prendas no Natal mantém-se em muitas famílias portuguesas."

    "Phong tục tặng quà Giáng sinh vẫn được duy trì ở nhiều gia đình Bồ Đào Nha."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) costumes
Os costumes portugueses são ricos em tradição.
(Phong tục Bồ Đào Nha rất giàu truyền thống.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) costuminho
Um costuminho engraçado.
(Một phong tục nhỏ ngộ nghĩnh.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)