rótula
[ˈʁɔ.tu.lɐ]
xương bánh chè
Intermediário (B1)
Significado "rótula" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Osso pequeno e móvel situado na parte anterior da articulação do joelho.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Xương bánh chè; xương nhỏ, có thể di chuyển nằm ở phía trước khớp gối.
Exemplos (Ví dụ)
"A queda magoou-lhe a rótula."
"Cú ngã làm anh ấy đau xương bánh chè."
"O médico examinou a minha rótula depois da lesão."
"Bác sĩ đã kiểm tra xương bánh chè của tôi sau khi bị thương."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | rótulas |
As rótulas dos joelhos são importantes para a mobilidade.
(Các xương bánh chè đầu gối rất quan trọng cho sự vận động.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | rotulazinha |
A rotulazinha dela estava inflamada.
(Cái xương bánh chè nhỏ của cô ấy bị viêm.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"A minha rótula direita está a ser mais dolorosa do que a esquerda hoje."Hôm nay, xương bánh chè bên phải của tôi đau hơn bên trái.Cấu trúc 'estar a ser' + participio (dolorosa) diễn tả một trạng thái đang diễn ra. 'Mais dolorosa do que' là so sánh hơn của tính từ.
-
"Estas rótulas novas são tão resistentes como as antigas, mas muito mais leves."Những xương bánh chè mới này bền như những cái cũ, nhưng nhẹ hơn nhiều.'Tão resistentes como' là so sánh bằng. 'Muito mais leves' là so sánh hơn, nhấn mạnh mức độ.
-
"Se tu fores o mais cuidadoso possível durante a recuperação, a tua rótula estará a ficar como nova."Nếu cậu cẩn thận nhất có thể trong quá trình hồi phục, xương bánh chè của cậu sẽ gần như mới.'O mais cuidadoso possível' là so sánh tuyệt đối. 'Estar a ficar' + adj (como nova) diễn tả quá trình trở nên như thế nào. 'Se tu fores': Chia động từ 'ir' (đi) ở Subjuntivo (giả định).
Giống và Số của danh từ
-
"A minha rótula esquerda está a doer muito depois da corrida de hoje."Xương bánh chè bên trái của tôi đang đau rất nhiều sau buổi chạy hôm nay.Câu này sử dụng 'rótula' (danh từ giống cái, số ít). 'Estar a doer' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chỉ hành động đang diễn ra (đang đau). 'Minha' là tính từ sở hữu giống cái, số ít, phù hợp với 'rótula'.
-
"Tu tens de fortalecer as tuas rótulas com exercícios específicos, caso contrário, vais ter problemas no futuro."Bạn phải tăng cường sức mạnh cho xương bánh chè của bạn bằng các bài tập cụ thể, nếu không bạn sẽ gặp vấn đề trong tương lai.Câu này sử dụng 'rótulas' (danh từ giống cái, số nhiều). Động từ 'tens' chia theo ngôi 'Tu' (bạn). 'Tuas' là tính từ sở hữu giống cái, số nhiều, phù hợp với 'rótulas'.
-
"O médico ortopedista está a examinar as minhas rótulas para determinar a causa da dor."Bác sĩ chỉnh hình đang kiểm tra xương bánh chè của tôi để xác định nguyên nhân gây đau.Câu này sử dụng 'rótulas' (danh từ giống cái, số nhiều). 'Estar a examinar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chỉ hành động đang diễn ra (đang kiểm tra). 'Minhas' là tính từ sở hữu giống cái, số nhiều, phù hợp với 'rótulas'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dir-te-ei que as rótulas te protegerão se estiveres a praticar desporto com o equipamento adequado."Tôi sẽ nói với bạn rằng đầu gối (xương bánh chè) của bạn sẽ được bảo vệ nếu bạn đang chơi thể thao với thiết bị phù hợp.Mesóclise: 'Dir-te-ei' (Direi + te). 'Estares a praticar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang xảy ra (đang chơi thể thao). Sử dụng 'te' vì ngôi 'tu'.
-
"Dar-te-ia um conselho sobre como fortalecer as tuas rótulas, mas não sou especialista."Tôi sẽ cho bạn một lời khuyên về cách tăng cường xương bánh chè của bạn, nhưng tôi không phải là chuyên gia.Mesóclise: 'Dar-te-ia' (Daria + te). Động từ chia ở Conditional (Daria) để diễn tả một hành động có thể xảy ra nhưng không chắc chắn. Sử dụng 'tuas rótulas' (xương bánh chè của bạn) với ngôi 'tu'.
-
"Aconselhar-te-ei a consultar um médico se estiveres a sentir dores nas rótulas."Tôi khuyên bạn nên đi khám bác sĩ nếu bạn đang cảm thấy đau ở đầu gối (xương bánh chè).Mesóclise: 'Aconselhar-te-ei' (Aconselharei + te). 'Estiveres a sentir' là continuous aspect, chỉ một hành động đang diễn ra. 'Te' được sử dụng vì ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
