(Vị trí top_banner)
Hình minh họa roubo
B1
nome masculino B1 Luật pháp và Tội phạm

roubo

[ˈʁo.bu]
vụ trộm
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "roubo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou crime de furtar algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động hoặc tội ăn cắp một thứ gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O roubo ocorreu durante a noite."

    "Vụ trộm xảy ra vào ban đêm."

  • "A polícia está a investigar o roubo do carro."

    "Cảnh sát đang điều tra vụ trộm xe hơi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: roubos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) roubos
Os roubos em Lisboa aumentaram este ano.
(Các vụ trộm ở Lisbon đã gia tăng trong năm nay.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) roubinho
Foi só um roubinho, nada de grave.
(Chỉ là một vụ trộm nhỏ, không có gì nghiêm trọng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este roubo foi o mais audacioso que alguma vez testemunhei. Estão a investigar o caso."
    Vụ trộm này là vụ táo bạo nhất mà tôi từng chứng kiến. Họ đang điều tra vụ việc.
    Ví dụ sử dụng cấp so sánh tuyệt đối (o mais audacioso). 'Estão a investigar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
  • "O roubo de arte no museu foi menos violento do que se esperava, mas as perdas são enormes. O ladrão parece estar a fugir para Espanha."
    Vụ trộm tác phẩm nghệ thuật ở bảo tàng ít bạo lực hơn so với dự kiến, nhưng thiệt hại là rất lớn. Tên trộm dường như đang trốn sang Tây Ban Nha.
    Ví dụ sử dụng cấp so sánh kém (menos violento do que). 'Estar a fugir' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). Chú ý cách dùng giới từ 'para' với nghĩa 'sang' (một quốc gia).
  • "O roubo da bicicleta do João foi tão frustrante como qualquer outro roubo. Estava a precisar dela para ir trabalhar."
    Vụ trộm chiếc xe đạp của João cũng bực bội như bất kỳ vụ trộm nào khác. Anh ấy đang cần nó để đi làm.
    Ví dụ sử dụng cấp so sánh bằng (tão frustrante como). 'Estava a precisar' thể hiện hành động đang diễn ra trong quá khứ (Continuous Aspect, Imperfeito do Indicativo).
(Vị trí vocab_tab4_inline)