ruidosamente
/ʁui.duˈzɐ.mẽ.tɨ/
một cách ồn ào
Intermediário (B1)
Significado "ruidosamente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De maneira ruidosa; com muito ruído.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách ồn ào.
Exemplos (Ví dụ)
"O comboio passou ruidosamente pela estação."
"Tàu hỏa ồn ào đi qua nhà ga."
"Os miúdos estavam a brincar ruidosamente no jardim."
"Bọn trẻ đang chơi ồn ào trong vườn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
Advérbio de Modo
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | mais ruidosamente que |
O carro passou mais ruidosamente que o camião.
(Chiếc xe hơi chạy ồn ào hơn chiếc xe tải.) |
| Superlativo | muito ruidosamente / ruidosissimamente |
Ele fechou a porta ruidosissimamente, acordando todos na casa.
(Anh ta đóng sầm cửa một cách ồn ào nhất, đánh thức mọi người trong nhà.) |
| Usage Context | Geralmente após o verbo que modifica. |
Ele gritou ruidosamente.
(Anh ấy hét lên một cách ồn ào.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
