sacarose
/sɐ.kɐˈɾɔ.z(ɨ)/
đường sucrose
Intermediário (B1)
Significado "sacarose" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um dissacarídeo formado por glicose e frutose; açúcar comum.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một loại đường disaccharide được cấu tạo từ glucose và fructose; đường ăn thông thường.
Exemplos (Ví dụ)
"A sacarose é usada como adoçante em muitos alimentos e bebidas."
"Đường sucrose được sử dụng làm chất làm ngọt trong nhiều loại thực phẩm và đồ uống."
"Estou a adicionar sacarose ao meu chá para o adoçar."
"Tôi đang thêm đường sucrose vào trà để làm ngọt nó."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | sacaroses |
As sacaroses são hidratos de carbono.
(Saccarose là carbohydrate.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | sacarosezinha |
Adicione uma sacarosezinha para adoçar o café.
(Thêm một chút đường vào cà phê.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Tu deves evitá-la, a sacarose, se estás a tentar ter uma dieta mais saudável."Bạn nên tránh nó (đường sacarose) nếu bạn đang cố gắng có một chế độ ăn uống lành mạnh hơn.Nội động từ 'deves' (ngôi 'Tu') đi kèm với 'evitá-la' (động từ nguyên mẫu 'evitar' + đại từ 'a' thay thế cho 'a sacarose'). Đây là trường hợp ênclise (đại từ sau động từ), và 'a' biến thành 'la' do động từ nguyên mẫu kết thúc bằng '-r'. Cấu trúc 'estás a tentar' thể hiện hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Adiciona-a à tua bebida, se achas que a sacarose te dá mais energia."Hãy thêm nó (đường sacarose) vào đồ uống của bạn, nếu bạn nghĩ rằng sacarose mang lại cho bạn nhiều năng lượng hơn.Động từ 'Adiciona-a' là thể mệnh lệnh khẳng định ngôi 'Tu' (Adicionar) với đại từ trực tiếp 'a' (thay thế cho 'a sacarose') đặt sau động từ, tạo thành ênclise. Đây là cách dùng chuẩn trong Tiếng Bồ Đào Nha châu Âu cho mệnh lệnh khẳng định.
-
"Tu estás a adicioná-la à tua receita, mesmo sabendo que a sacarose não é a opção mais saudável?"Bạn đang thêm nó (đường sacarose) vào công thức của mình, ngay cả khi bạn biết rằng sacarose không phải là lựa chọn lành mạnh nhất sao?Cấu trúc 'estás a adicioná-la' là sự kết hợp của thì tiếp diễn 'estar a + infinitivo' (đang làm gì) theo chuẩn Châu Âu và ênclise. Đại từ trực tiếp 'a' (thay thế cho 'a sacarose') được gắn vào động từ nguyên mẫu 'adicionar', và 'a' biến thành 'la' do động từ kết thúc bằng '-r'. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'Tu'.
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, tu comprarás sacarose no supermercado para fazeres um bolo."Ngày mai, bạn sẽ mua đường saccarôzơ ở siêu thị để làm một chiếc bánh.Thì Futuro do Indicativo của 'comprar' chia ở ngôi 'tu' (comprarás). Sử dụng 'fazer' (infinitive) trong cấu trúc 'para + infinitive' diễn tả mục đích.
-
"No futuro, os cientistas descobrirão novas fontes de sacarose mais sustentáveis."Trong tương lai, các nhà khoa học sẽ khám phá ra những nguồn đường saccarôzơ mới bền vững hơn.Thì Futuro do Indicativo của 'descobrir' chia ở ngôi 3 số nhiều (descobrirão). Cụm 'fontes de sacarose' có nghĩa là 'nguồn đường saccarose'.
-
"Se continuares a comer tanta sacarose, tu terás problemas de saúde no futuro."Nếu bạn tiếp tục ăn nhiều đường saccarôzơ như vậy, bạn sẽ gặp vấn đề về sức khỏe trong tương lai.Thì Futuro do Indicativo của 'ter' chia ở ngôi 'tu' (terás). 'Continuares a comer' là cấu trúc nhấn mạnh sự tiếp tục của hành động (tiếp tục ăn).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
