açúcar
[ɐˈsukɐɾ]
đường kính
Iniciante (A1)
Significado "açúcar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Substância cristalina, geralmente branca, extraída da cana-de-açúcar ou da beterraba, usada para adoçar alimentos e bebidas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đường ăn, thường là sucrose, được tinh chế từ củ cải đường hoặc mía, thường được sử dụng làm chất tạo ngọt.
Exemplos (Ví dụ)
"Gosto de pôr açúcar no meu café."
"Tôi thích cho đường vào cà phê của tôi."
"Estou a usar açúcar para fazer um bolo."
"Tôi đang dùng đường để làm bánh."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | açúcares |
Precisamos de comprar açúcares para o bolo.
(Chúng ta cần mua đường cho bánh.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | açucarzinho |
Queres um açucarzinho no café?
(Bạn có muốn một chút đường trong cà phê không?) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
