saciedade
/sɐ.si.eˈda.dɨ/
sự no đủ
Independente (B2)
Significado "saciedade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Estado de satisfação plena das necessidades, especialmente de alimentação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cảm giác hoặc trạng thái no đủ; sự no.
Exemplos (Ví dụ)
"Após um bom almoço, sinto uma grande saciedade."
"Sau một bữa trưa ngon miệng, tôi cảm thấy rất no."
"A saciedade é importante para evitar comer em excesso."
"Cảm giác no rất quan trọng để tránh ăn quá nhiều."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | saciedades |
As saciedades variam de pessoa para pessoa.
(Cảm giác no khác nhau ở mỗi người.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | saciedadezinha |
Só preciso de uma saciedadezinha para ficar bem.
(Tôi chỉ cần một chút no để cảm thấy ổn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, quando tu provares a torta da avó, terás uma saciedade imediata."Ngày mai, khi con nếm thử bánh của bà, con sẽ có cảm giác no ngay lập tức.Câu sử dụng 'terás' (Futuro do Indicativo, ngôi 'tu'). 'saciedade' được dùng để chỉ trạng thái no sau khi ăn. Động từ 'provar' (nếm) chia ở Futuro do Subjuntivo ('provares') vì nó nằm trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (quando).
-
"Se tu não comeres nada durante o dia, quando chegares ao jantar, sentirás uma saciedade extrema ao comeres a sopa. Estarás a comer com muito prazer!"Nếu con không ăn gì cả ngày, khi con đến bữa tối, con sẽ cảm thấy cực kỳ no khi ăn súp. Con sẽ ăn với rất nhiều thích thú!Câu này sử dụng 'sentirás' (Futuro do Indicativo, ngôi 'tu'). 'estarás a comer' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai, nhấn mạnh tính tiếp diễn (continuous aspect). 'Se tu não comeres' sử dụng Futuro do Subjuntivo ('comeres') trong mệnh đề điều kiện.
-
"No futuro, as pessoas procurarão a saciedade não só através da comida, mas também através de experiências enriquecedoras. Tu encontrarás a tua saciedade em ajudar os outros."Trong tương lai, mọi người sẽ tìm kiếm sự thỏa mãn không chỉ thông qua thức ăn mà còn thông qua những trải nghiệm phong phú. Con sẽ tìm thấy sự thỏa mãn của mình trong việc giúp đỡ người khác.Câu này sử dụng 'procurarão' (Futuro do Indicativo, ngôi 'eles/elas/vocês' - nhưng nghĩa chung chung 'mọi người'), và 'encontrarás' (Futuro do Indicativo, ngôi 'tu'). 'saciedade' được sử dụng theo nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn ở việc ăn uống.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, a saciedade chegava sempre depois de comeres a sopa da avó, e estavas sempre a pedir mais."Khi bạn còn nhỏ, sự no đủ luôn đến sau khi bạn ăn món súp của bà, và bạn luôn đòi ăn thêm.'Eras' là dạng chia ngôi 'tu' của động từ 'ser' ở thì Pretérito Imperfeito. 'Estavas a pedir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (thì quá khứ) diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ. Saciedade đến sau hành động ăn soup.
-
"Antigamente, quando o meu avô pescava, a saciedade era rara; ele estava sempre a trabalhar arduamente para sustentar a família."Ngày xưa, khi ông tôi đi câu cá, sự no đủ là hiếm; ông luôn làm việc vất vả để nuôi sống gia đình.'Pescava' là dạng chia của 'pescar' ở thì Pretérito Imperfeito, diễn tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Estava a trabalhar' (thì quá khứ) nhấn mạnh sự tiếp diễn của công việc.
-
"Naquela época, raramente sentias saciedade com as refeições da cantina; estavas sempre a procurar algo mais substancial."Vào thời đó, bạn hiếm khi cảm thấy no đủ với các bữa ăn ở căng tin; bạn luôn tìm kiếm thứ gì đó đầy đặn hơn.'Sentias' là dạng chia ngôi 'tu' của 'sentir' ở thì Pretérito Imperfeito. 'Estavas a procurar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (thì quá khứ) chỉ hành động liên tục tìm kiếm thêm thức ăn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
