(Vị trí top_banner)
Hình minh họa saldar
B2
verbo transitivo B2 Tài chính, Giao tiếp

saldar

[saɫˈdaɾ]
thanh toán
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "saldar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Liquidar (uma dívida); pagar na totalidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thanh toán, trả nợ, giải quyết xong các khoản nợ với ai đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Preciso de saldar todas as minhas dívidas antes de ir de férias."

    "Tôi cần thanh toán hết các khoản nợ trước khi đi nghỉ."

  • "Já saldaste a conta do restaurante?"

    "Bạn đã thanh toán hóa đơn nhà hàng chưa?"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Colocação dos pronomes clíticos: Dá-me o dinheiro para saldar a dívida.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu saldo
Eu saldo a minha dívida todos os meses.
(Tôi thanh toán nợ của tôi mỗi tháng.)
Tu saldas
Ele/Você salda
Nós saldamos
Eles/Vocês saldam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu saldei
Ontem, eu saldei todas as minhas contas.
(Hôm qua, tôi đã thanh toán tất cả các hóa đơn của mình.)
Tu saldaste
Ele/Você saldou
Nós saldámos
Eles/Vocês saldaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu saldava
Quando era mais jovem, saldava as minhas dívidas assim que recebia o salário.
(Khi còn trẻ, tôi thanh toán các khoản nợ của mình ngay khi nhận được lương.)
Tu saldavas
Ele/Você saldava
Nós saldávamos
Eles/Vocês saldavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Tu saldas sempre as tuas dívidas depois de o trabalho estar feito."
    Bạn luôn thanh toán các khoản nợ của mình sau khi công việc đã được hoàn thành.
    Trong câu này, động từ 'saldas' (từ 'saldar') được chia ở thì 'Presente do Indicativo' (ngôi 'tu'). 'Feito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'fazer', được dùng ở đây để diễn tả trạng thái đã hoàn thành ('estar feito').
  • "Estás a saldar as dívidas antigas, mas o que tinha sido escrito no contrato original já foi esquecido."
    Bạn đang thanh toán các khoản nợ cũ, nhưng những gì đã được viết trong hợp đồng ban đầu đã bị lãng quên rồi.
    Câu này dùng 'estás a saldar' để diễn tả hành động đang diễn ra (cấu trúc 'estar a + infinitivo' chuẩn Châu Âu). 'Escrito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'escrever', được dùng ở đây trong cấu trúc bị động 'tinha sido escrito'.
  • "Para saldares as tuas contas, eu já te tinha escrito as instruções detalhadas."
    Để bạn thanh toán các khoản nợ của mình, tôi đã viết cho bạn những hướng dẫn chi tiết rồi.
    Câu này sử dụng 'saldares' là thì 'infinitivo pessoal' (để bạn thanh toán). 'Escrito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'escrever', được dùng trong thì 'Pretérito Mais-que-Perfeito Composto' ('tinha escrito'). Đại từ 'te' được đặt trước động từ (próclise), tuân thủ quy tắc chuẩn Châu Âu về vị trí đại từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)