pagar
[pɐˈɣaɾ]
đã trả tiền
Iniciante (A1)
Significado "pagar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Dar dinheiro ou outra compensação em troca de algo; liquidar uma dívida ou obrigação financeira.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã trả tiền cho cái gì đó; đã chi trả chi phí của cái gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Já paguei a conta do restaurante."
"Tôi đã trả hóa đơn nhà hàng rồi."
"Preciso de pagar as minhas dívidas."
"Tôi cần phải trả nợ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ. Vị trí đại từ (clitics): Dá-me, Dou-te. Dùng 'a' + infinitive thay vì 'em' + gerundio.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | pago |
Eu pago a conta do restaurante.
(Tôi trả hóa đơn nhà hàng.) |
| Tu | pagas | |
| Ele/Você | paga | |
| Nós | pagamos | |
| Eles/Vocês | pagam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | paguei |
Ontem, eu paguei a minha dívida.
(Hôm qua, tôi đã trả nợ của mình.) |
| Tu | pagaste | |
| Ele/Você | pagou | |
| Nós | pagámos | |
| Eles/Vocês | pagaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | pagava |
Quando era criança, eu pagava as minhas compras com moedas.
(Khi còn nhỏ, tôi thanh toán mua hàng bằng tiền xu.) |
| Tu | pagavas | |
| Ele/Você | pagava | |
| Nós | pagávamos | |
| Eles/Vocês | pagavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Điều kiện
-
"Se tivesses dinheiro, tu pagarias o jantar, certo?"Nếu bạn có tiền, bạn sẽ trả tiền bữa tối, phải không?Động từ 'pagarias' là dạng chia của 'pagar' (trả tiền) ở thì 'Condicional Simples' (Điều kiện đơn) cho ngôi 'Tu' (bạn – thân mật). Thì này được dùng để diễn tả một hành động có thể xảy ra trong một điều kiện giả định.
-
"Eu pagaria a conta se não estivesse a trabalhar agora."Tôi sẽ trả hóa đơn nếu bây giờ tôi không phải đang làm việc.Động từ 'pagaria' là dạng chia của 'pagar' ở thì 'Condicional Simples' cho ngôi 'Eu' (tôi). Cấu trúc 'estar a trabalhar' (đang làm việc) là cách diễn tả hành động đang diễn ra chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu, thay vì dùng Gerundio ('trabalhando').
-
"Se comprasses o bilhete de comboio online, pagarias menos."Nếu bạn mua vé tàu trực tuyến, bạn sẽ trả ít tiền hơn.Động từ 'pagarias' là dạng chia của 'pagar' ở thì 'Condicional Simples' cho ngôi 'Tu'. Thì Điều kiện đơn được dùng để nói về một kết quả giả định hoặc một lời khuyên nhẹ nhàng. 'Comboio' là từ chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu cho 'tàu hỏa'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Tu tens pago sempre as tuas contas a tempo, não é?"Bạn luôn thanh toán hóa đơn đúng hạn phải không?Trong cấu trúc 'Pretérito Perfeito Composto' (thì quá khứ hoàn thành kép), động từ phụ trợ 'ter' (chia ở 'Presente do Indicativo' cho ngôi 'tu') kết hợp với phân từ quá khứ của 'pagar'. Phân từ quá khứ của 'pagar' là 'pago', đây là một dạng chính tắc (regular), mặc dù yêu cầu đề bài là phân từ bất quy tắc.
-
"A fatura do aluguer é paga todos os meses, sem falta."Hóa đơn tiền thuê nhà được thanh toán mỗi tháng, không thiếu.Đây là dạng bị động (Voz Passiva), sử dụng động từ phụ trợ 'ser' (chia ở 'Presente do Indicativo') kết hợp với phân từ quá khứ 'paga'. 'Paga' đồng dạng về giống và số với 'a fatura' (số ít, giống cái). Phân từ quá khứ của 'pagar' là 'pago/a/os/as', là một dạng chính tắc.
-
"Esses impostos estão pagos desde a semana passada."Những khoản thuế đó đã được thanh toán từ tuần trước.Cấu trúc 'estar + particípio passado' dùng để diễn tả trạng thái kết quả của một hành động đã hoàn tất. 'Estão' là 'estar' chia ở 'Presente do Indicativo'. 'Pagos' là phân từ quá khứ của 'pagar', đồng dạng về giống và số với 'esses impostos' (số nhiều, giống đực), và là một dạng chính tắc.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
