(Vị trí top_banner)
Hình minh họa saquear
B2
Verbo B2 Lịch sử, Quân sự, Tội phạm

saquear

[sɐ.kiˈaɾ]
cướp bóc
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "saquear" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato de roubar ou despojar (um lugar ou pessoa) com força, especialmente em tempo de guerra.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động cướp bóc hoặc tước đoạt (một địa điểm hoặc người) bằng vũ lực, đặc biệt là trong thời chiến.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Os invasores estavam a saquear a cidade."

    "Những kẻ xâm lược đang cướp bóc thành phố."

  • "Não permitirei que saquem a minha dignidade."

    "Tôi sẽ không cho phép ai cướp đi lòng tự trọng của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ. Lưu ý vị trí đại từ (Clitics): Dá-me, Vou-te.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu saqueio
Eles saqueiam as mercadorias antes de fugir.
(Họ cướp bóc hàng hóa trước khi bỏ trốn.)
Tu saqueias
Ele/Você saqueia
Nós saqueamos
Eles/Vocês saqueiam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu saqueei
Os invasores saquearam a fortaleza durante a noite.
(Những kẻ xâm lược đã cướp phá pháo đài trong đêm.)
Tu saqueaste
Ele/Você saqueou
Nós saqueámos
Eles/Vocês saquearam
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu saqueava
No passado, os piratas saqueavam frequentemente as aldeias costeiras.
(Trong quá khứ, những tên cướp biển thường xuyên cướp phá các làng ven biển.)
Tu saqueavas
Ele/Você saqueava
Nós saqueávamos
Eles/Vocês saqueavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
  • "Neste momento, os soldados estão a saquear a aldeia indefesa."
    Ngay lúc này, những người lính đang cướp bóc ngôi làng không được bảo vệ.
    Sử dụng 'estar a saquear' để diễn tả hành động đang diễn ra (thì tiếp diễn). Động từ 'saquear' ở dạng nguyên thể sau 'estar a'.
  • "Tu estás a saquear o meu coração com o teu sorriso encantador."
    Em đang cướp bóc trái tim anh bằng nụ cười quyến rũ của em.
    Ngôi 'Tu' (thân mật) đi với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás'). 'Estar a saquear' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Já não estamos a saquear casas; agora, estamos a ajudar as vítimas do terramoto."
    Chúng tôi không còn đang cướp bóc nhà cửa nữa; bây giờ, chúng tôi đang giúp đỡ những nạn nhân động đất.
    'Estar a saquear' được dùng để chỉ hành động đang diễn ra trong quá khứ gần (đã chấm dứt) và đối lập với hành động hiện tại. 'Já não' mang nghĩa 'không còn nữa'.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "Tu estás a saquear a loja porque és um ladrão desesperado."
    Bạn đang cướp cửa hàng vì bạn là một tên trộm tuyệt vọng.
    Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estás a saquear) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'És' là dạng chia của 'ser' ở ngôi 'tu', diễn tả bản chất ('ladrão').
  • "Os soldados estão a saquear a cidade, e é um horror o que estão a fazer."
    Những người lính đang cướp bóc thành phố, và những gì họ đang làm thật kinh khủng.
    'Estão a saquear' tiếp tục sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để chỉ hành động đang xảy ra. 'É' (từ 'ser') dùng để diễn tả một sự thật hoặc đánh giá ('um horror'). Vị trí đại từ được lược bỏ ở mệnh đề thứ hai.
  • "Eu estou a ver que tu estás a saquear o museu, e isso não é correto."
    Tôi thấy rằng bạn đang cướp bảo tàng, và điều đó không đúng.
    Tiếp tục dùng 'estar a + infinitivo' (estás a saquear). 'É' (từ 'ser') dùng để đánh giá ('correto'). Cấu trúc 'Eu estou a ver' (tôi đang thấy) cũng tuân thủ 'estar a + infinitivo'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)