(Vị trí top_banner)
Hình minh họa saudar
A2
verbo A2 Quân sự, Xã hội

saudar

[sɐwˈdaɾ]
chào
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "saudar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Dirigir a alguém palavras de cortesia ou de respeito; prestar homenagem.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chào, kính chào (bằng cách đưa tay lên trán hoặc theo nghi thức quân sự); bày tỏ sự tôn kính.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O soldado saudou o general com firmeza."

    "Người lính chào vị tướng một cách dứt khoát."

  • "Estou a saudar os meus amigos que estão a chegar."

    "Tôi đang chào những người bạn của tôi đang đến."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ. Chú ý vị trí đại từ khi dùng (Clitics). Ví dụ: 'Saúdo-te' (Tôi chào bạn - thân mật).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu saúdo
Eu saúdo sempre os meus vizinhos quando os encontro na rua.
(Tôi luôn chào hàng xóm của mình khi gặp họ trên đường.)
Tu saúdas
Ele/Você saúda
Nós saudamos
Eles/Vocês saúdam
Pretérito Perfeito (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu saudei
Ontem, o presidente saudou a multidão com um aceno caloroso.
(Hôm qua, tổng thống đã chào đám đông bằng một cái vẫy tay nồng nhiệt.)
Tu saudaste
Ele/Você saudou
Nós saudámos
Eles/Vocês saudaram
Pretérito Imperfeito (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu saudava
Ele saudava todos com um sorriso enquanto caminhava pela rua.
(Anh ấy thường chào tất cả mọi người bằng một nụ cười khi đi bộ trên đường.)
Tu saudavas
Ele/Você saudava
Nós saudávamos
Eles/Vocês saudavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Điều kiện
  • "Se eu tivesse tempo, saudar-te-ia calorosamente quando chegasses."
    Nếu tôi có thời gian, tôi sẽ chào đón bạn nồng nhiệt khi bạn đến.
    Sử dụng 'saudar' ở Condicional Simples ngôi thứ nhất số ít ('saudar-te-ia') kết hợp với 'tu' (thể hiện qua 'te'). Cấu trúc câu điều kiện loại 2 (Se + Imperfeito do Conjuntivo, Condicional Simples).
  • "Não o saudaríamos se soubéssemos que ele ia chegar tão tarde."
    Chúng tôi sẽ không chào hỏi anh ta nếu chúng tôi biết anh ta sẽ đến muộn như vậy.
    Sử dụng 'saudar' ở Condicional Simples ngôi thứ nhất số nhiều ('saudaríamos'). Cấu trúc câu điều kiện loại 2. Đại từ 'o' đặt trước động từ vì câu phủ định (proclisis).
  • "A senhora saudá-lo-ia com um aperto de mão firme se o visse?"
    Bà có chào hỏi ông bằng một cái bắt tay chặt nếu bà nhìn thấy ông không?
    Sử dụng 'saudar' ở Condicional Simples ngôi thứ ba số ít (lịch sự, 'A senhora' -> 'saudá-lo-ia'). 'lo' là đại từ tân ngữ trực tiếp, gắn liền với động từ (ênclise). Câu hỏi này dùng thể trang trọng (O senhor/A senhora).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Fui saudado pelo presidente com um aperto de mão firme."
    Tôi đã được tổng thống chào đón bằng một cái bắt tay chắc chắn.
    O verbo 'saudar' no particípio passado irregular é 'saudado'. Aqui, está a ser usado na voz passiva, indicando que a ação foi recebida pelo sujeito (Eu).
  • "A rainha tinha sido saudada pela multidão antes de entrar no palácio."
    Nữ hoàng đã được đám đông chào đón trước khi vào cung điện.
    'Saudada' é o particípio passado irregular do verbo 'saudar', concordando em género e número com 'rainha'. A frase está no pretérito mais-que-perfeito composto.
  • "Os heróis foram saudados com honras militares e aplausos fervorosos."
    Những người hùng đã được chào đón bằng nghi thức quân sự và tràng pháo tay nồng nhiệt.
    O particípio passado 'saudados' concorda com o plural 'heróis'. A frase indica que a ação de saudar foi direcionada aos heróis.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Eu saudei o professor quando cheguei à escola."
    Tôi đã chào thầy giáo khi tôi đến trường.
    Động từ 'saudar' được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples), ngôi 'Eu' (tôi) là 'saudei'. Thì này diễn tả một hành động đã hoàn tất tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
  • "Tu saudaste os teus avós ontem na festa?"
    Hôm qua trong bữa tiệc, bạn đã chào ông bà của mình chưa?
    Trong văn phong thân mật chuẩn châu Âu, ngôi 'Tu' (bạn) được sử dụng. Động từ 'saudar' được chia tương ứng là 'saudaste'. Cách dùng này thay thế cho 'você' phổ biến ở Brazil.
  • "Os convidados chegaram e saudaram os noivos com alegria."
    Các vị khách đã đến và vui vẻ chào cô dâu chú rể.
    Động từ được chia ở ngôi thứ ba số nhiều 'saudaram' để tương ứng với chủ ngữ 'Os convidados' (các vị khách). Đây là cách chia cho 'eles/elas' khi diễn tả một hành động đã kết thúc trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)