(Vị trí top_banner)
Hình minh họa secura
B1
Substantivo Feminino B1 Khoa học tự nhiên, Nông nghiệp, Y học

secura

/sɨˈku.ɾɐ/
sự khô
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "secura" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estado ou condição de seco; falta de humidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc điều kiện khô; sự thiếu độ ẩm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A secura do verão afetou a agricultura."

    "Sự khô hạn của mùa hè đã ảnh hưởng đến nông nghiệp."

  • "Sinto secura na garganta."

    "Tôi cảm thấy khô trong cổ họng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

aridez(sự khô cằn) estiagem(hạn hán)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) securas
As securas prolongadas podem levar à escassez de água.
(Hạn hán kéo dài có thể dẫn đến tình trạng thiếu nước.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) sequinha
A terra estava tão sequinha que rachava.
(Đất khô đến mức nứt nẻ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, a secura do verão fazia com que estivesses sempre a beber água."
    Khi mày còn bé, sự khô hạn của mùa hè khiến mày luôn phải uống nước.
    Câu này sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia cho 'tu') và 'estivesses a beber' (Pretérito Imperfeito của 'estar' + 'a' + 'beber', diễn tả hành động uống nước diễn ra liên tục trong quá khứ).
  • "Naquela região, a secura persistia e todos estavam a tentar encontrar uma solução para a falta de água."
    Ở vùng đó, sự khô hạn vẫn tiếp diễn và mọi người đều đang cố gắng tìm một giải pháp cho việc thiếu nước.
    Câu này sử dụng 'persistia' (Pretérito Imperfeito của 'persistir', diễn tả sự tiếp diễn của tình trạng khô hạn) và 'estavam a tentar' (Pretérito Imperfeito của 'estar' + 'a' + 'tentar', diễn tả hành động đang cố gắng).
  • "Antigamente, as grandes securas afetavam muito a agricultura, e os agricultores estavam a perder as suas colheitas."
    Ngày xưa, những đợt khô hạn lớn ảnh hưởng rất nhiều đến nông nghiệp, và những người nông dân đã phải chịu mất mùa.
    Câu này sử dụng 'afetavam' (Pretérito Imperfeito của 'afetar', diễn tả sự ảnh hưởng thường xuyên) và 'estavam a perder' (Pretérito Imperfeito của 'estar' + 'a' + 'perder', diễn tả hành động mất mùa đang diễn ra liên tục).
(Vị trí vocab_tab4_inline)