(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aridez
B2
noun Feminino B2 Khoa học đất, Nông nghiệp, Môi trường

aridez

/ɐ.ɾiˈdɛʃ/
sự khô cằn đất
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "aridez" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estado ou condição de ser árido; falta de humidade ou fertilidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá trình làm khô cực độ hoặc trạng thái bị khô cực độ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A aridez do solo impedia o crescimento de qualquer cultura."

    "Sự khô cằn của đất khiến bất kỳ loại cây trồng nào cũng không thể phát triển."

  • "A desertificação é um problema crescente, aumentando a aridez em várias regiões do mundo."

    "Sa mạc hóa là một vấn đề ngày càng gia tăng, làm tăng sự khô cằn ở nhiều khu vực trên thế giới."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, a aridez do Alentejo não te impedia de estares a correr pelos campos, sonhando com o mar."
    Khi còn bé, sự khô cằn của vùng Alentejo không ngăn cản con chạy chơi khắp các cánh đồng, mơ về biển cả.
    Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia cho 'tu') thể hiện hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a correr' diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm đó. 'Te impedia' là vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp (clitic) đặt trước động từ (proclisis) vì có từ phủ định 'não'.
  • "Naquela altura, a aridez da paisagem estavas a contrastar fortemente com a fertilidade do teu espírito criativo, que sempre foste a demonstrar."
    Vào thời điểm đó, sự khô cằn của cảnh quan đối lập mạnh mẽ với sự màu mỡ của tinh thần sáng tạo của con, điều mà con luôn thể hiện.
    'Estavas a contrastar' (Pretérito Imperfeito do verbo 'estar' + 'a' + infinitivo) mô tả một trạng thái liên tục trong quá khứ. 'foste a demonstrar' cũng tương tự, nhấn mạnh sự liên tục của việc thể hiện sự sáng tạo. Lưu ý cách chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu': 'sempre foste'.
  • "Antes da construção da barragem, a aridez da terra era tão grande que as pessoas estavam a ponderar abandonar a região."
    Trước khi xây dựng đập, sự khô cằn của đất đai lớn đến nỗi mọi người đang cân nhắc rời bỏ khu vực.
    'Era' (Pretérito Imperfeito của 'ser') diễn tả một đặc điểm, trạng thái kéo dài trong quá khứ. 'Estavam a ponderar' (Pretérito Imperfeito của 'estar' + 'a' + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm quá khứ đó.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "A aridez da tua alma reflete-se na paisagem desolada que te rodeia. Estás a sentir a seca por dentro e por fora."
    Sự khô cằn trong tâm hồn bạn phản ánh trên khung cảnh tiêu điều xung quanh bạn. Bạn đang cảm nhận sự khô hạn từ bên trong lẫn bên ngoài.
    Câu này sử dụng 'tua' (của bạn - ngôi 'tu') cho sự sở hữu. 'Estás a sentir' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra (cảm nhận).
  • "A aridez desta terra é a sua sina, meu senhor. Ninguém a consegue transformar em algo fértil, por muito que se esforce."
    Sự khô cằn của vùng đất này là số phận của nó, thưa ông. Không ai có thể biến nó thành một vùng đất màu mỡ, dù có cố gắng đến đâu.
    Câu này dùng 'sua' (của nó) để chỉ sự sở hữu của 'terra' (vùng đất). Lưu ý sử dụng 'meu senhor' (thưa ông) cho cách xưng hô trang trọng. Đại từ đặt trước động từ (proclisis) 'a consegue' thay vì 'consegue-a'.
  • "A aridez da minha conta bancária é um problema constante. Estou a pensar seriamente em mudar de emprego."
    Sự khô hạn của tài khoản ngân hàng của tôi là một vấn đề liên tục. Tôi đang suy nghĩ nghiêm túc về việc thay đổi công việc.
    Câu này sử dụng 'minha' (của tôi) để chỉ sự sở hữu của 'conta bancária' (tài khoản ngân hàng). 'Estou a pensar' là cấu trúc 'estar a + infinitive', diễn tả hành động đang diễn ra (suy nghĩ).
Thì Hiện tại đơn
  • "A aridez do solo preocupa-me; estou a ver as plantas a morrerem."
    Sự khô cằn của đất làm tôi lo lắng; tôi đang thấy những cây cối chết dần.
    Chia động từ 'preocupar' ở ngôi thứ nhất số ít (eu preocupo) thành 'preocupa-me' (đại từ 'me' đặt sau động từ vì đầu câu). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estou a ver) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Morrerem' là dạng infintivo pessoal (ngôi thứ 3 số nhiều) của động từ 'morrer'.
  • "Tu observas a aridez deste deserto e estás a sentir o calor intenso, não é?"
    Bạn quan sát sự khô cằn của sa mạc này và đang cảm nhận cái nóng gay gắt, đúng không?
    Chia động từ 'observar' ở ngôi thứ hai số ít (tu observas). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a sentir) diễn tả hành động đang diễn ra. Sử dụng ngôi 'tu' cho thân mật (chia động từ tương ứng).
  • "A aridez aumenta a cada dia que passa. Estamos a ponderar soluções para a falta de água."
    Sự khô cằn tăng lên mỗi ngày trôi qua. Chúng tôi đang cân nhắc các giải pháp cho tình trạng thiếu nước.
    Chia động từ 'aumentar' ở ngôi thứ ba số ít (a aridez aumenta). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estamos a ponderar) diễn tả hành động đang diễn ra. Không dùng 'estamos ponderando' (gerúndio) kiểu Brazil.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A aridez daquele campo, que tu estás a observar agora, é o resultado de anos de seca."
    Sự khô cằn của cánh đồng đó, điều mà bạn đang quan sát bây giờ, là kết quả của nhiều năm hạn hán.
    Ở đây, đại từ quan hệ 'que' thay thế cho 'a aridez daquele campo' và giới thiệu một mệnh đề phụ. Động từ 'estás a observar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a ver), là cách diễn đạt hành động đang diễn ra theo chuẩn Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu, được chia theo ngôi 'tu'.
  • "Aquele especialista, a quem tu estás a pedir conselhos sobre a aridez do solo, é muito experiente."
    Chuyên gia đó, người mà bạn đang xin lời khuyên về sự khô cằn của đất, rất có kinh nghiệm.
    Đại từ quan hệ 'a quem' được dùng để chỉ người ('Aquele especialista') và đi kèm với giới từ 'a'. Cấu trúc 'estás a pedir' với 'estar a + infinitivo' cho ngôi 'tu' tuân thủ quy tắc diễn tả hành động đang diễn ra của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
  • "Tu estás a estudar um ecossistema cuja aridez extrema impede o crescimento de muitas plantas."
    Bạn đang nghiên cứu một hệ sinh thái mà sự khô cằn khắc nghiệt của nó ngăn cản sự phát triển của nhiều loài thực vật.
    Đại từ quan hệ sở hữu 'cuja' (đồng dạng với 'aridez' về giống và số) được dùng để chỉ sự sở hữu của 'um ecossistema'. Động từ 'estás a estudar' theo cấu trúc 'estar a + infinitivo' là chuẩn Châu Âu cho hành động đang diễn ra, được chia theo ngôi 'tu'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu sentes a aridez do solo? Parece que a planta está a precisar de água."
    Bạn cảm nhận được sự khô hạn của đất không? Hình như cây đang cần nước.
    Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật) với động từ chia theo ngôi thứ hai số ít ('sentes'). Cấu trúc 'estar a precisar' (đang cần) thể hiện hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu.
  • "O senhor observa a aridez do terreno? Estou a tentar encontrar soluções para este problema."
    Ông có nhận thấy sự khô cằn của đất không? Tôi đang cố gắng tìm giải pháp cho vấn đề này.
    Sử dụng danh xưng lịch sự 'O senhor' (Ông) với động từ chia theo ngôi thứ ba số ít ('observa'). 'Estou a tentar' (tôi đang cố gắng) là cấu trúc chuẩn Châu Âu cho hành động đang diễn ra.
  • "Não achas que a aridez das conversas está a prejudicar a nossa relação?"
    Bạn không nghĩ rằng sự khô khan trong các cuộc trò chuyện đang làm tổn hại mối quan hệ của chúng ta sao?
    Ngôi 'Tu' được dùng với động từ 'achas'. 'Aridez' được dùng theo nghĩa bóng (khô khan). Cấu trúc 'estar a prejudicar' (đang làm tổn hại) tuân thủ quy tắc thì tiếp diễn chuẩn Châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)