(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sede
B1
Feminino B1 Kinh doanh, Quản lý

sede

[ˈsɛdɨ]
trụ sở chính
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "sede" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

O local principal de uma organização, empresa ou instituição.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Văn phòng chính, trụ sở chính của một tổ chức, công ty hoặc cơ quan.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A sede da empresa está localizada em Lisboa."

    "Trụ sở chính của công ty được đặt tại Lisbon."

  • "Precisamos de ir à sede para tratar deste assunto."

    "Chúng ta cần đến trụ sở chính để giải quyết vấn đề này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

quartel-general(trụ sở chính)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) sedes
As sedes das empresas multinacionais estão frequentemente localizadas em grandes cidades.
(Trụ sở của các công ty đa quốc gia thường được đặt ở các thành phố lớn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) sedezinha
A sede da associação é uma sedezinha acolhedora.
(Trụ sở của hiệp hội là một trụ sở nhỏ ấm cúng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)