segmento
/sɛɣˈmẽ.tu/
phân đoạn
Intermediário (B1)
Significado "segmento" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Cada uma das partes em que um todo se divide ou pode dividir.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một trong các phần mà một cái gì đó được hoặc có thể được chia ra.
Exemplos (Ví dụ)
"Este estudo de mercado foca-se num segmento específico da população."
"Nghiên cứu thị trường này tập trung vào một phân đoạn cụ thể của dân số."
"A empresa está a tentar segmentar o mercado para atingir públicos mais específicos."
"Công ty đang cố gắng phân đoạn thị trường để tiếp cận các đối tượng cụ thể hơn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | segmentos |
Os segmentos de mercado estão a mudar rapidamente.
(Các phân khúc thị trường đang thay đổi nhanh chóng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | segmentinho |
Este é apenas um segmentinho do bolo.
(Đây chỉ là một mẩu nhỏ của chiếc bánh.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a cortar a corda em pequenos segmentos."Bạn đang cắt sợi dây thành những đoạn nhỏ.Ở Bồ Đào Nha châu Âu, 'Tu' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ hai số ít, dùng trong văn phong thân mật. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a cortar') được dùng bắt buộc để diễn tả hành động đang diễn ra, thay vì Gerundio (cắtiendo/cortando). 'Segmentos' là dạng số nhiều của 'segmento'.
-
"Nós analisámos este segmento do relatório com muita atenção."Chúng tôi đã phân tích phần này của báo cáo rất kỹ lưỡng.'Nós' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số nhiều. 'Analisámos' là động từ 'analisar' (phân tích) được chia ở thì quá khứ đơn (Pretérito Perfeito Simples), diễn tả một hành động đã hoàn thành. 'Segmento' ở đây mang nghĩa một phần cụ thể của báo cáo.
-
"Eles planeiam cada segmento do projeto cuidadosamente."Họ lập kế hoạch từng phần của dự án một cách cẩn thận.'Eles' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ ba số nhiều. 'Planeiam' là động từ 'planear' (lập kế hoạch) được chia ở thì hiện tại đơn (Presente do Indicativo), diễn tả một hành động thường xuyên hoặc có tính chất chung. 'Segmento' được dùng để chỉ các phần khác nhau của dự án.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"Este é o segmento de mercado que estamos a analisar, o qual apresenta um grande potencial de crescimento."Đây là phân khúc thị trường mà chúng tôi đang phân tích, phân khúc này có tiềm năng tăng trưởng lớn.Sử dụng 'o qual' (đại từ quan hệ) thay thế cho 'segmento de mercado' để tránh lặp từ. Cấu trúc 'estar a analisar' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"O segmento etário a que te referes é um dos que mais preocupa os especialistas."Phân khúc độ tuổi mà bạn đang đề cập là một trong những phân khúc gây lo ngại nhất cho các chuyên gia.'A que te referes' sử dụng 'a' vì 'referir-se a' yêu cầu giới từ 'a'. 'Te' (đại từ tân ngữ) đặt trước động từ vì có 'que' (đại từ quan hệ).
-
"Conheço os segmentos da população cujas opiniões são frequentemente ignoradas pelos políticos."Tôi biết những phân khúc dân số có ý kiến thường bị các chính trị gia bỏ qua.'Cujas' (đại từ quan hệ sở hữu) chỉ sự sở hữu của 'opiniões' (ý kiến) đối với 'os segmentos da população' (các phân khúc dân số). Chia động từ số nhiều vì 'opiniões' là số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
