parte
/ˈpaɾ.tɨ/
phần
Iniciante (A1)
Significado "parte" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um pedaço, porção ou componente de algo que é combinado com outros para formar um todo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
một mảnh, phần hoặc bộ phận của một cái gì đó được kết hợp với các mảnh khác để tạo thành toàn bộ.
Exemplos (Ví dụ)
"Esta é a parte mais difícil do exame."
"Đây là phần khó nhất của bài kiểm tra."
"Uma parte significativa do orçamento foi alocada para a educação."
"Một phần đáng kể của ngân sách đã được phân bổ cho giáo dục."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | partes |
As partes do corpo são interligadas.
(Các bộ phận của cơ thể có sự liên kết với nhau.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | partinha |
Ele comeu só uma partinha do bolo.
(Anh ấy chỉ ăn một phần nhỏ của cái bánh.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
