(Vị trí top_banner)
Hình minh họa seis
A1
Número A1 Toán học, Đời sống hàng ngày

seis

/ˈsɐjʃ/
sáu
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "seis" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

O número cardinal que segue o cinco.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Số sáu; số lượng tương đương tích của hai và ba; nhiều hơn năm một; thứ sáu trong một tập hợp hoặc chuỗi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Tenho seis livros."

    "Tôi có sáu quyển sách."

  • "O autocarro número seis está atrasado."

    "Xe buýt số sáu bị trễ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Número invariável em gênero.

Gramática (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)