(Vị trí top_banner)
Hình minh họa número
A1
Nome Masculino A1 Đời sống hàng ngày, Toán học, Kinh tế, Nghệ thuật

número

ˈnumɨɾu
con số
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "número" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um algarismo, especialmente um incluído em estatísticas oficiais ou relativo ao desempenho financeiro de uma empresa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một con số, đặc biệt là một con số nằm trong thống kê chính thức hoặc liên quan đến hiệu quả tài chính của một công ty.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O número de desempregados aumentou no último trimestre."

    "Số lượng người thất nghiệp đã tăng trong quý vừa qua."

  • "A empresa divulgou os seus números financeiros."

    "Công ty đã công bố các số liệu tài chính của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) números
Precisamos de mais números para completar o relatório.
(Precisamos de mais números para completar o relatório.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) numerinho
Este é apenas um numerinho insignificante.
(Este é apenas um numerinho insignificante.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O número de passageiros no autocarro está a aumentar."
    Số lượng hành khách trên xe buýt đang tăng lên.
    Mạo từ xác định 'O' được dùng vì đang nói đến một số lượng hành khách cụ thể trên xe buýt. Cấu trúc 'estar a aumentar' diễn tả hành động đang diễn ra liên tục.
  • "Dá-me um número de telefone para te contactar mais tarde, se faz favor."
    Cho tôi một số điện thoại để liên lạc với bạn sau này, làm ơn.
    Mạo từ không xác định 'um' được dùng vì không chỉ định một số điện thoại cụ thể nào. 'Dá-me' là cách đặt đại từ 'me' sau động từ (enclisis), tuân theo quy tắc PT-PT.
  • "Quais são os números vencedores da lotaria esta semana? Estás a vê-los?"
    Những con số trúng thưởng của xổ số tuần này là gì? Bạn có đang xem chúng không?
    Mạo từ xác định 'os' được dùng vì đang hỏi về những con số cụ thể (các con số trúng thưởng). 'Estás a vê-los?' sử dụng cấu trúc 'estar a' để diễn tả hành động đang diễn ra (đang xem) và vị trí đại từ 'los' tuân thủ PT-PT.
Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O número de turistas este ano está a ser maior do que o número do ano passado."
    Số lượng khách du lịch năm nay đang lớn hơn số lượng của năm ngoái.
    Cấp so sánh hơn (comparativo de superioridade). 'Estar a ser' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Do que' được sử dụng để so sánh.
  • "Este é o número mais importante de todos os números que me deste. Dá-me mais informações sobre ele!"
    Đây là con số quan trọng nhất trong tất cả những con số mà bạn đã cho tôi. Hãy cho tôi thêm thông tin về nó!
    Cấp so sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético - 'mais importante'). 'Deste' là dạng quá khứ của 'dar' chia ở ngôi 'tu'. 'Dá-me' tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu câu.
  • "O número de reclamações sobre o autocarro está a ser tão alto como o número de passageiros. Precisamos de melhorar o serviço."
    Số lượng khiếu nại về xe buýt đang cao bằng số lượng hành khách. Chúng ta cần cải thiện dịch vụ.
    Cấp so sánh bằng (comparativo de igualdade). 'Tão alto como' diễn tả sự ngang bằng. 'Estar a ser' thể hiện hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)