semana
/sɨˈmɐ.nɐ/
tuần
Iniciante (A1)
Significado "semana" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một khoảng thời gian bảy ngày.
Exemplos (Ví dụ)
"A semana tem sete dias."
"Một tuần có bảy ngày."
"Estou a trabalhar toda a semana."
"Tôi đang làm việc cả tuần."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Không có ghi chú đặc biệt cho từ này.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | semanas |
As semanas passam depressa.
(Các tuần trôi qua nhanh chóng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | semaninha |
Vou de férias só uma semaninha.
(Tôi sẽ đi nghỉ chỉ một tuần ngắn thôi.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
