sete
ˈsɛt(ɨ)
bảy
Iniciante (A1)
Significado "sete" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
O número que é um a mais do que seis; o número 7.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Số lượng tương đương với tổng của sáu và một; nhiều hơn sáu một đơn vị; 7.
Exemplos (Ví dụ)
"Tenho sete livros na minha estante."
"Tôi có bảy cuốn sách trên kệ của mình."
"Ele tem sete anos."
"Anh ấy bảy tuổi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | setes |
Ele marcou sete golos no jogo.
(Anh ấy đã ghi bảy bàn trong trận đấu.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | setezinho |
Um setezinho à sorte pode mudar a tua vida.
(Một chút may mắn nhỏ có thể thay đổi cuộc đời bạn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"Tu estás a desenhar um sete muito torto no teu caderno."Bạn đang vẽ một số bảy rất méo mó trong vở của bạn.Ở đây, 'um sete' sử dụng mạo từ không xác định 'um' để chỉ một con số 'bảy' cụ thể nhưng chưa xác định rõ ràng. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a desenhar') là bắt buộc cho hành động đang diễn ra theo chuẩn Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu (Português Europeu), thay vì dùng 'gerúndio' (desenhando). Động từ 'estar' được chia theo ngôi 'Tu'.
-
"Os setes na lista estavam a faltar, por isso, adicionei-os."Các số bảy trong danh sách bị thiếu, vì vậy tôi đã thêm chúng vào.'Os setes' sử dụng mạo từ xác định số nhiều 'os' để chỉ những con số 'bảy' cụ thể đã được biết đến trong danh sách. Cấu trúc 'estavam a faltar' là dạng quá khứ của 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra. Vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp 'os' được đặt sau động từ ('adicionei-os'), tuân thủ quy tắc 'ênclise' (enclisis) của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu khi động từ không đứng đầu câu hoặc không có từ phủ định/nghi vấn đứng trước.
-
"A Rita quer que eu lhe mostre o sete da sorte dela, mas não o encontro."Rita muốn tôi chỉ cho cô ấy số bảy may mắn của cô ấy, nhưng tôi không tìm thấy nó.'O sete da sorte dela' sử dụng mạo từ xác định 'o' để chỉ một số 'bảy' cụ thể và đã được xác định rõ ràng (số bảy may mắn của cô ấy). Đại từ tân ngữ gián tiếp 'lhe' được đặt trước động từ ('lhe mostre') vì nó nằm trong một mệnh đề phụ thuộc (mệnh đề 'que'). Đại từ tân ngữ trực tiếp 'o' được đặt trước động từ ('não o encontro') tuân thủ quy tắc 'próclise' (proclisis) do có từ phủ định 'não' đứng trước, đẩy đại từ lên trước động từ.
Thì Tương lai đơn
-
"Acredito que terás sete razões para estares a mudar de ideias quando souberes a verdade."Tôi tin rằng bạn sẽ có bảy lý do để thay đổi ý định khi bạn biết sự thật.Sử dụng 'terás' (Futuro do Indicativo của 'ter' chia cho 'tu'), 'estares a mudar' (estar a + infinitivo, diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai). 'sete' là số lượng (bảy).
-
"Amanhã, dar-te-ei sete euros se estiveres a ajudar-me com o trabalho."Ngày mai, tôi sẽ cho bạn bảy euro nếu bạn giúp tôi làm việc.'Dar-te-ei' (Futuro do Indicativo của 'dar' chia cho 'eu', kèm đại từ 'te' đặt sau động từ theo quy tắc Enclisis khi bắt đầu câu), 'estiveres a ajudar-me' (estar a + infinitivo, hành động đang diễn ra trong tương lai). 'sete euros' là số lượng tiền.
-
"Se tiveres sete oportunidades, não as desperdiçarás."Nếu bạn có bảy cơ hội, bạn sẽ không lãng phí chúng.'Tiveres' (Futuro do Conjuntivo của 'ter' chia cho 'tu', diễn tả một điều kiện trong tương lai), 'desperdiçarás' (Futuro do Indicativo của 'desperdiçar' chia cho 'tu'). 'sete oportunidades' là số lượng cơ hội. Đại từ 'as' được đặt trước động từ 'desperdiçarás' theo quy tắc Proclisis (vì có 'não').
Giống và Số của danh từ
-
"Tenho sete canetas na minha secretária. Os setes que comprei ontem eram mais bonitos."Tôi có bảy cây bút trên bàn làm việc của tôi. Bảy cái mà tôi mua hôm qua đẹp hơn.Câu này sử dụng 'sete' ở dạng số ít khi nói về số lượng bút. Sau đó, 'setes' (số nhiều) được dùng để chỉ 'những số bảy', ám chỉ đến những cây bút cụ thể đã mua, nhấn mạnh đến nhóm bảy cái đó như một tập thể. Động từ 'eram' chia ở ngôi thứ ba số nhiều vì chủ ngữ là 'os setes'.
-
"Estás a colecionar setes de cartas de jogar? Achas que os setes de copas são os mais raros?"Bạn đang sưu tập những con bảy trong bộ bài tây à? Bạn có nghĩ những con bảy cơ là hiếm nhất không?Câu này sử dụng 'setes' ở dạng số nhiều để chỉ những lá bài số 7 trong bộ bài. Cấu trúc 'Estás a colecionar' là ví dụ của 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'Achas' chia theo ngôi 'tu'.
-
"Preciso de sete euros para o autocarro. Os setes que me deste não chegam."Tôi cần bảy euro để đi xe buýt. Bảy đồng mà bạn cho tôi là không đủ.Câu này sử dụng 'sete' ở dạng số ít khi nói về số tiền. 'Os setes' (số nhiều) ở câu sau ám chỉ những đồng euro cụ thể, nhấn mạnh đến số lượng bảy đồng đó. 'Deste' là dạng quá khứ hoàn thành của động từ 'dar' chia ở ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
