dias
[ˈdi.ɐʃ]
nhiều ngày
Iniciante (A1)
Significado "dias" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Plural de 'dia': Período de tempo entre o nascer e o pôr do sol; um período de 24 horas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Số nhiều của 'day': Khoảng thời gian giữa bình minh và hoàng hôn; một khoảng thời gian 24 giờ.
Exemplos (Ví dụ)
"Passámos muitos dias na praia durante as férias."
"Chúng tôi đã trải qua nhiều ngày trên bãi biển trong kỳ nghỉ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều của 'dia'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | dias |
Os dias estão a passar muito depressa.
(Những ngày đang trôi qua rất nhanh.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | diazinhos |
Aproveito os diazinhos de sol.
(Tôi tận hưởng những ngày nắng nhỏ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Nos dias da minha infância, eu fui muito feliz a brincar no jardim da minha avó."Vào những ngày thơ ấu, tôi đã rất hạnh phúc khi chơi đùa trong vườn của bà mình.Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' (fui) để diễn tả một hành động hoàn thành trong quá khứ. 'Nos dias de' được dùng để chỉ một khoảng thời gian trong quá khứ.
-
"Tu foste a Lisboa há dois dias?"Bạn đã đến Lisbon cách đây hai ngày à?Sử dụng 'foste' (Pretérito Perfeito Simples của 'ir' ở ngôi 'tu'). Câu hỏi được chia động từ phù hợp với ngôi 'tu'. Tránh sử dụng 'Você' trong văn phong thân mật.
-
"Nos dias quentes de Verão, nós fomos à praia todos os dias."Vào những ngày hè nóng nực, chúng tôi đã đi biển mỗi ngày.Sử dụng 'fomos' (Pretérito Perfeito Simples của 'ir' ở ngôi 'nós'). 'Todos os dias' nhấn mạnh tính thường xuyên của hành động trong quá khứ.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"São dias que nunca mais vou esquecer, dias esses em que estive a descobrir a beleza de Lisboa contigo."Đó là những ngày mà tôi sẽ không bao giờ quên, những ngày mà tôi đã khám phá vẻ đẹp của Lisbon với bạn.Sử dụng 'que' như một đại từ quan hệ thay thế cho 'dias'. Cấu trúc 'estar a descobrir' diễn tả hành động đang diễn ra (khám phá). 'Contigo' là 'với bạn' (tu), kết hợp giới từ 'com'.
-
"Os dias cujas memórias me aquecem o coração são aqueles em que estavas a rir das minhas piadas."Những ngày mà ký ức của chúng sưởi ấm trái tim tôi là những ngày bạn cười những câu đùa của tôi.'Cujas' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, thay thế cho 'de os dias' (của những ngày). 'Estavas a rir' (bạn đang cười) sử dụng cấu trúc continuous aspect. Vị trí đại từ 'me' trước động từ 'aquecem' tuân theo quy tắc proclisis.
-
"Há dias em que me apetece não fazer nada, dias que sinto que são um desperdício, mas que, no fundo, me trazem algum descanso. "Có những ngày tôi không muốn làm gì cả, những ngày mà tôi cảm thấy lãng phí, nhưng sâu thẳm bên trong, chúng mang lại cho tôi một chút nghỉ ngơi.Sử dụng 'em que' sau 'dias' vì giới từ 'em' đi với 'dias' trong cụm 'em dias'. 'Me apetece' là một cấu trúc với đại từ vị trí trước động từ (proclisis). 'Sinto que' thể hiện cảm xúc hoặc quan điểm cá nhân.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
