(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rosto
A1
nome Masculino A1 Đời sống hàng ngày

rosto

/ˈʁɔʃtu/
mặt
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "rosto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Parte anterior da cabeça, da testa ao queixo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Phần trước của đầu, từ trán đến cằm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Lava o rosto antes de sair."

    "Hãy rửa mặt trước khi ra ngoài."

  • "Estou a ver o teu rosto na fotografia."

    "Tôi đang thấy khuôn mặt bạn trong bức ảnh."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) rostos
Os rostos das pessoas na multidão eram diversos.
(Gương mặt của mọi người trong đám đông rất khác nhau.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) rostinho
Que rostinho lindo tem o bebé!
(Em bé có một khuôn mặt nhỏ nhắn thật xinh xắn!)
(Vị trí vocab_tab4_inline)