(Vị trí top_banner)
Hình minh họa senhora
A1
nome Feminino A1 Xã hội, Giao tiếp

senhora

[sɨˈɲoɾɐ]
thưa bà
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "senhora" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Forma de tratamento respeitosa dirigida a uma mulher.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách xưng hô lịch sự với phụ nữ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Bom dia, senhora! Como está a passar o dia?"

    "Chào bà! Bà có một ngày tốt chứ?"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

dona(bà, cô (cách gọi tôn trọng))

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Não aplicável.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) senhoras
Há muitas senhoras elegantes nesta festa.
(Có rất nhiều quý bà thanh lịch ở bữa tiệc này.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) senhorinha
A senhorinha é muito educada.
(Cô bé (tiểu thư) rất lịch sự.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "A senhora já tinha imprimido os documentos antes da reunião começar, não é verdade?"
    Bà đã in xong các tài liệu trước khi cuộc họp bắt đầu, đúng không?
    Dùng 'tinha imprimido' (pretérito mais-que-perfeito composto) để diễn tả hành động đã hoàn thành trước một thời điểm trong quá khứ. 'Senhora' được dùng như một cách xưng hô lịch sự. 'Já tinha imprimido' - 'imprimido' là particípio passado irregular của 'imprimir'.
  • "Senhora, os bilhetes para o autocarro já foram pagos pelo seu filho."
    Thưa bà, vé xe buýt đã được con trai bà thanh toán rồi.
    Dùng 'foram pagos' (pretérito perfeito passivo) để diễn tả hành động đã hoàn thành. 'Senhora' được dùng như một cách xưng hô lịch sự. 'foram pagos' - 'pago' là particípio passado irregular của 'pagar'.
  • "Senhora, a carta que enviou foi escrita à mão ou impressa?"
    Thưa bà, lá thư bà gửi được viết tay hay in ra?
    'Foi escrita' (pretérito perfeito passivo) diễn tả hành động đã được thực hiện trong quá khứ. 'Senhora' được dùng như một cách xưng hô lịch sự. 'escrita' là particípio passado irregular của 'escrever', 'impressa' là particípio passado irregular của 'imprimir'. Trong câu hỏi này, chúng ta sử dụng cả hai hình thức phân từ quá khứ bất quy tắc để so sánh.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "A senhora falou com o diretor ontem de manhã."
    Bà đã nói chuyện với giám đốc vào sáng hôm qua.
    Động từ 'falar' được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) ngôi thứ 3 số ít là 'falou' để tương ứng với chủ ngữ trang trọng 'A senhora'. Thì này diễn tả một hành động đã hoàn tất trong quá khứ.
  • "Eu encontrei a senhora Maria no autocarro e dei-lhe o meu lugar."
    Tôi đã gặp bà Maria trên xe buýt và đã nhường chỗ của mình cho bà ấy.
    Động từ 'encontrar' (encontrei) và 'dar' (dei) đều được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn. Lưu ý đại từ 'lhe' (cho bà ấy) được đặt sau động từ 'dei' (dei-lhe) theo quy tắc 'ênclise' của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "As senhoras chegaram tarde à reunião porque perderam o comboio."
    Các bà đã đến cuộc họp muộn vì họ đã lỡ chuyến tàu.
    Các động từ 'chegar' (chegaram) và 'perder' (perderam) được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn cho chủ ngữ số nhiều 'As senhoras'. Dạng số nhiều của 'senhora' là 'senhoras'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)