(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tratamento
B1
noun Masculino B1 Y học

tratamento

[tɾɐtɐˈmẽtu]
biện pháp điều trị
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "tratamento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de tratar; conjunto de meios empregados para curar ou aliviar uma doença.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một hành động hoặc phương pháp điều trị nhằm chữa khỏi bệnh hoặc cải thiện sức khỏe.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O médico recomendou um tratamento intensivo para a recuperação do paciente."

    "Bác sĩ khuyến nghị một biện pháp điều trị tích cực để phục hồi cho bệnh nhân."

  • "Estou a fazer um tratamento fisioterapêutico para aliviar as dores nas costas."

    "Tôi đang thực hiện một liệu pháp vật lý trị liệu để giảm đau lưng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: tratamentos.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) tratamentos
Os tratamentos disponíveis são eficazes.
(Các phương pháp điều trị hiện có rất hiệu quả.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) tratinho
Ele deu um tratinho no cabelo antes de sair.
(Anh ấy chải chuốt sơ mái tóc trước khi ra ngoài.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)