mulher
[muˈɫɛɾ]
người phụ nữ
Iniciante (A1)
Significado "mulher" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ser humano adulto do sexo feminino.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Người phụ nữ trưởng thành.
Exemplos (Ví dụ)
"A Maria é uma mulher muito simpática."
"Maria là một người phụ nữ rất dễ mến."
"Estou a falar com uma mulher."
"Tôi đang nói chuyện với một người phụ nữ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | mulheres |
As mulheres portuguesas são muito simpáticas.
(Những người phụ nữ Bồ Đào Nha rất thân thiện.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | mulherzinha |
Ela é uma mulherzinha muito teimosa.
(Cô ấy là một người phụ nữ nhỏ bé rất bướng bỉnh.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
