(Vị trí top_banner)
Hình minh họa prudência
B1
noun Feminino B1 Đạo đức học, Kinh doanh, Tài chính

prudência

[pɾuˈðẽsiɐ]
sự thận trọng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "prudência" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade de quem age com precaução, cautela e moderação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

sự thận trọng, sự khôn ngoan, sự cẩn trọng trong việc tránh rủi ro

Exemplos (Ví dụ)

  • "A prudência é essencial para evitar acidentes."

    "Sự thận trọng là cần thiết để tránh tai nạn."

  • "Deves agir com prudência ao tomar decisões importantes."

    "Bạn nên hành động thận trọng khi đưa ra các quyết định quan trọng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái. Cần chú ý đến việc sử dụng quán từ (artigo) 'a' trước danh từ này.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) prudências
As prudências do governo foram elogiadas.
(Sự thận trọng của chính phủ đã được ca ngợi.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) prudêncinha
Um pouco de prudêncinha não faria mal.
(Một chút cẩn trọng cũng không có gì là không tốt.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, com prudência, tu estarás a investir na bolsa, analisando cuidadosamente os riscos antes de o fazeres."
    Ngày mai, với sự cẩn trọng, bạn sẽ đầu tư vào thị trường chứng khoán, phân tích cẩn thận các rủi ro trước khi làm điều đó.
    Câu này sử dụng 'estar a investir' (thì tương lai tiếp diễn) thay vì 'investindo'. Ngôi 'tu' được sử dụng với động từ chia theo ngôi thứ 2 số ít. 'O fazeres' sử dụng đại từ 'o' thay thế cho hành động 'investir na bolsa'.
  • "No futuro, as empresas que demonstrarem prudência nas suas decisões financeiras estarão a prosperar, enquanto as outras enfrentarão dificuldades."
    Trong tương lai, những công ty thể hiện sự thận trọng trong các quyết định tài chính của họ sẽ phát triển mạnh, trong khi những công ty khác sẽ đối mặt với khó khăn.
    Câu này sử dụng 'estarão a prosperar' (thì tương lai tiếp diễn). Lưu ý việc sử dụng 'nas suas' (trong các của họ) thay vì 'em suas'.
  • "Se tiveres prudência, tu estarás a poupar dinheiro para a tua reforma e não o gastarás em coisas supérfluas."
    Nếu bạn có sự cẩn trọng, bạn sẽ tiết kiệm tiền cho việc nghỉ hưu của bạn và bạn sẽ không tiêu nó vào những thứ phù phiếm.
    Câu này sử dụng 'estarás a poupar' (thì tương lai tiếp diễn). 'O gastarás' sử dụng 'o' thay thế cho 'dinheiro'. Ngôi 'tu' được sử dụng với động từ chia theo ngôi thứ 2 số ít.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras jovem, raramente mostravas prudência ao conduzir a tua motorizada; estavas sempre a acelerar e a fazer manobras perigosas."
    Khi còn trẻ, con hiếm khi thể hiện sự thận trọng khi lái xe máy; con luôn tăng tốc và thực hiện những pha nguy hiểm.
    Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' cho 'tu'). Cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ ('estavas a acelerar', 'estavas a fazer').
  • "Naquela altura, o governo não demonstrava muita prudência nas suas decisões económicas; estava a gastar excessivamente em projetos desnecessários."
    Vào thời điểm đó, chính phủ không thể hiện nhiều sự thận trọng trong các quyết định kinh tế; họ chi tiêu quá mức vào các dự án không cần thiết.
    Sử dụng 'demonstrava' (Pretérito Imperfeito của 'demonstrar'). 'Estava a gastar' là continuous aspect (estar a + infinitive) diễn tả hành động chi tiêu đang diễn ra liên tục.
  • "Antigamente, as pessoas não exibiam tanta prudência nas suas relações pessoais; davam-se facilmente em casamento sem se conhecerem profundamente."
    Ngày xưa, mọi người không thể hiện nhiều sự thận trọng trong các mối quan hệ cá nhân; họ dễ dàng kết hôn mà không thực sự hiểu nhau.
    Sử dụng 'exibiam' (Pretérito Imperfeito của 'exibir'). Cấu trúc 'davam-se' tuân theo quy tắc clitic placement (enclisis vì đầu câu). 'Não exibiam tanta prudência' thể hiện sự thiếu thận trọng trong quá khứ.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, agiste com tamanha prudência que evitaste um grande desastre."
    Hôm qua, bạn đã hành động thận trọng đến mức tránh được một thảm họa lớn.
    Sử dụng 'agiste' (Pretérito Perfeito Simples ngôi 'tu'). Câu này nhấn mạnh một hành động hoàn thành trong quá khứ. Không dùng 'estiveste a agir' vì không diễn tả hành động đang diễn ra liên tục.
  • "No ano passado, os gestores demonstraram prudência ao investirem apenas em projetos de baixo risco."
    Năm ngoái, các nhà quản lý đã thể hiện sự thận trọng khi chỉ đầu tư vào các dự án có rủi ro thấp.
    Sử dụng 'demonstraram' (Pretérito Perfeito Simples ngôi 'eles/elas'). Diễn tả một hành động hoàn thành trong một khoảng thời gian xác định trong quá khứ. Không dùng 'estiveram a demonstrar'.
  • "Quando eras jovem, mostraste prudência ao guardares dinheiro para o futuro."
    Khi còn trẻ, bạn đã thể hiện sự thận trọng khi tiết kiệm tiền cho tương lai.
    Sử dụng 'mostraste' (Pretérito Perfeito Simples ngôi 'tu'). 'Ao guardares' là cấu trúc với giới từ 'ao' + động từ nguyên thể có ngôi, mang nghĩa 'khi ...'. Không dùng 'estavas a mostrar' vì không nhấn mạnh vào quá trình mà vào hành động hoàn thành.
(Vị trí vocab_tab4_inline)