sentimento
/sẽ̃tiˈmẽtu/
tình cảm
Intermediário (B1)
Significado "sentimento" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Estado afetivo relativamente duradouro; emoção.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quan điểm hoặc ý kiến dựa trên cảm xúc.
Exemplos (Ví dụ)
"O meu sentimento por ti é de amizade."
"Tình cảm của tôi dành cho bạn là tình bạn."
"Estou a sentir um sentimento estranho."
"Tôi đang cảm thấy một cảm xúc lạ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: sentimentos.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | sentimentos |
Os sentimentos dele eram confusos.
(Những cảm xúc của anh ấy rất hỗn độn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | sentimentozinho |
Ele tinha um sentimentozinho de culpa.
(Anh ấy có một chút cảm giác tội lỗi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Tu tinhas sempre muitos sentimentos confusos quando eras criança."Bạn luôn có nhiều cảm xúc lẫn lộn khi còn nhỏ.Động từ 'ter' và 'ser' được chia ở thì 'Pretérito Imperfeito' ngôi 'Tu' (tinhas, eras) để diễn tả một trạng thái hoặc thói quen lặp lại trong quá khứ. 'Sentimentos' là danh từ số nhiều của 'sentimento'.
-
"Enquanto estávamos a ver o filme, sentíamos um sentimento profundo de tristeza."Trong khi chúng tôi đang xem phim, chúng tôi cảm thấy một nỗi buồn sâu sắc.Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estávamos a ver') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ, chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu. Động từ 'sentir' được chia ở thì 'Pretérito Imperfeito' ngôi 'Nós' (sentíamos).
-
"Dizias-me que não sentias nada, mas os teus sentimentos revelavam-se sempre nos teus gestos."Bạn nói với tôi rằng bạn không cảm thấy gì cả, nhưng cảm xúc của bạn luôn bộc lộ qua cử chỉ.Động từ 'dizer' và 'sentir' được chia ở thì 'Pretérito Imperfeito' ngôi 'Tu' (dizias, sentias). Đại từ 'me' được đặt sau động từ ('Dizias-me') và đại từ 'se' được đặt sau động từ ('revelavam-se'), tuân thủ quy tắc đặt đại từ của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. 'Sentimentos' là danh từ số nhiều.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para poderes expressar o teu sentimento, tens de o entender primeiro."Để có thể diễn tả được cảm xúc của mình, trước hết bạn phải hiểu nó.Infinitivo pessoal 'poderes' (ngôi 'tu') và 'teres' (ngôi 'tu') được sử dụng sau giới từ 'para' để chỉ mục đích. Đại từ 'o' đặt trước động từ 'entender' (proclise) vì có 'tens de'.
-
"Ao manifestarem os seus sentimentos, demonstraram coragem e vulnerabilidade."Khi bày tỏ những cảm xúc của mình, họ đã thể hiện sự dũng cảm và dễ bị tổn thương.Infinitivo pessoal 'manifestarem' được sử dụng sau giới từ 'ao' để chỉ thời điểm. 'Seus' là tính từ sở hữu tương ứng với chủ ngữ số nhiều (eles/elas). Ở đây sử dụng ngôi 'eles/elas' nên không dùng 'teus'.
-
"Estamos a ponderar ir ao concerto, apesar de termos sentimentos contraditórios sobre a banda."Chúng tôi đang cân nhắc việc đi xem buổi hòa nhạc, mặc dù chúng tôi có những cảm xúc trái ngược về ban nhạc.Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estamos a ponderar') diễn tả hành động đang diễn ra. Infinitivo pessoal 'termos' (ngôi 'nós') được sử dụng sau giới từ 'de'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
