(Vị trí top_banner)
Hình minh họa austeridade
C1
Nome Feminino C1 Kinh tế, Tài chính cá nhân

austeridade

[ɐwʃtɨɾiˈðad(ɨ)]
ăn uống kham khổ
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "austeridade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade ou condição de austero; rigor, severidade, sobriedade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tiết kiệm quá mức, keo kiệt; cung cấp ít hơn số lượng cần thiết hoặc mong muốn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O governo impôs medidas de austeridade para controlar a dívida pública."

    "Chính phủ áp đặt các biện pháp thắt lưng buộc bụng để kiểm soát nợ công."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý: Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) austeridades
As austeridades implementadas pelo governo causaram descontentamento generalizado.
(Các biện pháp khắc khổ do chính phủ thực hiện đã gây ra sự bất mãn lan rộng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) austeridadezinha
Esta crise exige uma austeridadezinha, mas sustentável.
(Cuộc khủng hoảng này đòi hỏi một chút khắc khổ, nhưng bền vững.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)