rigor
/ʁiˈɡoɾ/
tính nghiêm ngặt
Independente (B2)
Significado "rigor" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade de ser rigoroso; exatidão, precisão; severidade, austeridade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự nghiêm khắc, chặt chẽ, kỹ lưỡng; tính chính xác và cẩn thận.
Exemplos (Ví dụ)
"O rigor científico é essencial para garantir a validade da pesquisa. Estou a verificar os dados com rigor."
"Tính nghiêm ngặt khoa học là điều cần thiết để đảm bảo tính hợp lệ của nghiên cứu. Tôi đang kiểm tra dữ liệu một cách nghiêm ngặt."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | rigores |
Os rigores do inverno são difíceis de suportar.
(Sự khắc nghiệt của mùa đông thật khó để chịu đựng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | rigorzinho |
Não precisa de ser tão rigorzinho nas suas avaliações.
(Bạn không cần phải quá khắt khe trong các đánh giá của mình.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"O rigor científico deste estudo é superior ao rigor de qualquer outro que tenhas visto. Estão a ser muito rigorosos a avaliar o teu trabalho."Sự chặt chẽ khoa học của nghiên cứu này vượt trội hơn sự chặt chẽ của bất kỳ nghiên cứu nào khác mà bạn đã thấy. Họ đang rất nghiêm khắc trong việc đánh giá công việc của bạn.Sử dụng 'superior a' (so sánh hơn). 'Estar a ser' + participio (passiva com 'estar a...'). 'teu trabalho' (của bạn) đi với 'tu'.
-
"Com o tempo, o rigor das regras tornou-se mais essencial do que pensávamos. Agora estamos a aplicar estas regras com muito rigor."Theo thời gian, tính nghiêm ngặt của các quy tắc trở nên cần thiết hơn chúng ta nghĩ. Bây giờ chúng tôi đang áp dụng những quy tắc này một cách rất nghiêm túc.Cấu trúc so sánh hơn 'mais essencial do que'. 'Estamos a aplicar' (đang áp dụng) theo đúng continuous aspect. Sử dụng 'Com o tempo' để diễn tả sự thay đổi theo thời gian.
-
"O rigor com que ele está a analisar os dados é o mais impressionante de todos. Nunca imaginei que ele fosse tão rigoroso no seu trabalho."Sự nghiêm túc mà anh ấy đang phân tích dữ liệu là ấn tượng nhất trong tất cả. Tôi chưa bao giờ tưởng tượng rằng anh ấy lại nghiêm khắc đến vậy trong công việc của mình.'O mais impressionante de todos' (so sánh nhất). 'Ele está a analisar' (anh ấy đang phân tích) thể hiện hành động đang diễn ra. 'No seu trabalho' (trong công việc của anh ấy).
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, com rigor e planeamento, tu estarás a concluir o projeto a tempo."Ngày mai, với sự nghiêm túc và kế hoạch, bạn sẽ hoàn thành dự án đúng hạn.Sử dụng 'estarás a concluir' (Futuro do Indicativo + Continuous Aspect) thay vì 'concluirás' (chỉ tương lai đơn). 'Tu' đi với 'estarás'. 'Rigor' ở đây nhấn mạnh sự nghiêm túc và kỷ luật cần thiết để hoàn thành việc gì đó.
-
"No futuro, os rigores da lei estarão a garantir a igualdade para todos."Trong tương lai, sự nghiêm khắc của luật pháp sẽ đảm bảo sự bình đẳng cho tất cả mọi người.'Rigores' (số nhiều) nhấn mạnh đến nhiều khía cạnh khác nhau của luật pháp. 'Estarão a garantir' (Futuro do Indicativo + Continuous Aspect) nhấn mạnh quá trình liên tục. Chủ ngữ là 'os rigores da lei' nên động từ chia ở ngôi thứ 3 số nhiều.
-
"Se não tiveres rigor no teu trabalho, não estarás a alcançar os teus objetivos."Nếu bạn không nghiêm túc trong công việc của mình, bạn sẽ không đạt được mục tiêu của mình.Câu điều kiện. Mệnh đề 'se' sử dụng 'tiveres' (Subjuntivo). Mệnh đề chính sử dụng 'estarás a alcançar' (Futuro do Indicativo + Continuous Aspect), diễn tả kết quả có thể xảy ra trong tương lai nếu không có sự nghiêm túc.
Giống và Số của danh từ
-
"O rigor científico nos teus estudos está a dar frutos, tu estás a demonstrar um grande conhecimento."Sự nghiêm túc khoa học trong các nghiên cứu của bạn đang mang lại kết quả, bạn đang thể hiện một kiến thức tuyệt vời.Danh từ 'rigor' ở dạng số ít, giống đực. Động từ 'estar a dar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Teus' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'. Chia động từ 'estar' và 'demonstrar' theo ngôi 'tu'.
-
"Os rigores do inverno nortenho estão a testar a nossa resistência, e nós estamos a procurar soluções para nos aquecermos."Sự khắc nghiệt của mùa đông phương bắc đang thử thách sức chịu đựng của chúng ta, và chúng ta đang tìm kiếm các giải pháp để sưởi ấm.Danh từ 'rigores' ở dạng số nhiều, giống đực. 'Estar a testar' và 'estar a procurar' diễn tả hành động đang tiếp diễn. 'Nortenho' bổ nghĩa cho 'inverno'.
-
"A senhora demonstrou rigor na análise dos documentos, e está a exigir correções imediatas. O rigor é fundamental para garantir a transparência."Bà đã thể hiện sự nghiêm túc trong việc phân tích các tài liệu và đang yêu cầu những sửa chữa ngay lập tức. Sự nghiêm túc là yếu tố cơ bản để đảm bảo tính minh bạch.Ở đây dùng 'A senhora' (bà) nên động từ được chia ở ngôi thứ ba số ít. 'Rigor' ở dạng số ít, giống đực. 'Estar a exigir' thể hiện hành động đang diễn ra. 'O rigor' là chủ ngữ nên mạo từ xác định được dùng trước danh từ.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O projeto foi entregue com rigor, estando a ser analisado pelos peritos."Dự án đã được bàn giao một cách nghiêm ngặt và đang được các chuyên gia phân tích.Sử dụng 'foi entregue' (particípio passado irregular de 'entregar') kết hợp với 'estar a ser' (continuous aspect) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Rigor' được dùng để nhấn mạnh sự chính xác và cẩn thận trong việc bàn giao.
-
"Tu tens sido submetido a um rigor excessivo; estás a ficar exausto."Bạn đã phải chịu đựng sự khắc nghiệt quá mức; bạn đang trở nên kiệt sức.'Tens sido submetido' sử dụng 'sido' (particípio passado irregular de 'ser'). 'Estás a ficar' (continuous aspect) thể hiện trạng thái đang diễn ra. Sử dụng 'Tu' cho văn phong thân mật, động từ chia ở ngôi thứ hai số ít.
-
"A pesquisa foi feita com rigor, mas alguns dados foram postos em causa."Nghiên cứu đã được thực hiện một cách nghiêm ngặt, nhưng một số dữ liệu đã bị nghi ngờ.'Foi feita' sử dụng 'feita' (particípio passado irregular de 'fazer'). 'Foram postos' sử dụng 'postos' (particípio passado irregular de 'pôr'). Câu này kết hợp sự cẩn thận ('rigor') với sự nghi ngờ về kết quả.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
