sexagésimo
/sɨʒɐˈʒɛzimu/
Thứ sáu mươi
Iniciante (A1)
Significado "sexagésimo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que ocupa o lugar número sessenta numa série.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thứ tự số tương ứng với số sáu mươi.
Exemplos (Ví dụ)
"Este é o sexagésimo dia do ano."
"Đây là ngày thứ sáu mươi của năm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Forma feminina: sexagésima.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số много) | sexagésimos |
Os sexagésimos aniversários são importantes.
(Những ngày kỷ niệm lần thứ sáu mươi rất quan trọng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | sexagésimozinho |
Um sexagésimozinho de segundo pode fazer a diferença.
(Một phần nhỏ của giây thứ sáu mươi có thể tạo ra sự khác biệt.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dir-se-á sexagésimo o aluno que obtiver a melhor nota este ano, se todos cumprirem as regras."Sẽ gọi là người thứ sáu mươi học sinh đạt điểm cao nhất năm nay, nếu tất cả tuân thủ các quy tắc.Mesóclise ('Dir-se-á') được sử dụng vì mệnh đề chính bắt đầu bằng một thì tương lai. 'Sexagésimo' được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho 'aluno'.
-
"Oferecer-te-ei o sexagésimo livro da coleção, se estiveres a ler todos os dias."Ta sẽ tặng cho con cuốn sách thứ sáu mươi của bộ sưu tập, nếu con đang đọc mỗi ngày.Mesóclise ('Oferecer-te-ei') được sử dụng vì mệnh đề chính bắt đầu bằng thì tương lai. 'Estar a ler' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (đọc mỗi ngày). 'Sexagésimo' bổ nghĩa cho 'livro'.
-
"Comunicar-se-ão os resultados do sexagésimo exame brevemente, logo que os professores estiverem a corrigir as provas."Kết quả của kỳ thi thứ sáu mươi sẽ được thông báo sớm, ngay sau khi các giáo viên đang chấm bài.Mesóclise ('Comunicar-se-ão') được sử dụng vì mệnh đề chính bắt đầu bằng thì tương lai. 'Estiverem a corrigir' là continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (chấm bài). 'Sexagésimo' bổ nghĩa cho 'exame'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O sexagésimo aniversário dele já foi escrito nos anais da história familiar. Os preparativos para a festa foram feitos com antecedência."Lễ kỷ niệm sinh nhật lần thứ sáu mươi của ông ấy đã được ghi vào biên niên sử của gia đình. Công tác chuẩn bị cho bữa tiệc đã được thực hiện trước.Sử dụng 'foi escrito' (đã được viết), dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của 'escrever'. 'Foram feitos' (đã được thực hiện), phân từ quá khứ bất quy tắc của 'fazer'. Cấu trúc câu bị động.
-
"Tu és o sexagésimo cliente a quem foi dado um prémio! Estás a ser felicitado por todos os funcionários."Bạn là khách hàng thứ sáu mươi được trao giải! Bạn đang được chúc mừng bởi tất cả nhân viên.'Foi dado' (đã được trao), phân từ quá khứ bất quy tắc của 'dar'. Lưu ý cách sử dụng ngôi 'tu' (és, estás). 'Estás a ser felicitado' (đang được chúc mừng): cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra ở thể bị động.
-
"A sexagésima página do livro já foi coberta de anotações. A professora está a ler as tuas observações com atenção."Trang thứ sáu mươi của cuốn sách đã được phủ đầy ghi chú. Cô giáo đang đọc những nhận xét của bạn một cách cẩn thận.'Foi coberta' (đã được phủ), phân từ quá khứ bất quy tắc của 'cobrir'. 'Está a ler' (đang đọc): cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu estás a celebrar o teu sexagésimo aniversário este ano, certo?"Bạn đang kỷ niệm sinh nhật thứ 60 của mình trong năm nay phải không?Sử dụng 'Tu' cho văn phong thân mật. Động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás') và kết hợp với 'a celebrar' theo cấu trúc 'ESTAR A + INFINITIVE' để diễn tả hành động đang diễn ra (Chuẩn PT-PT).
-
"Estás tu a trabalhar no sexagésimo capítulo do livro? Não te esqueças de fazer uma pausa."Bạn đang làm việc ở chương thứ 60 của cuốn sách phải không? Đừng quên nghỉ ngơi nhé.Sử dụng 'Tu' cho văn phong thân mật, động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás') và kết hợp với 'a trabalhar' (ESTAR A + INFINITIVE). Đại từ 'te' đặt trước động từ ('Não te esqueças') do có từ phủ định 'Não' đứng trước (quy tắc Proclisis chuẩn PT-PT).
-
"O senhor está a completar o seu sexagésimo ano de serviço nesta empresa, não está?"Thưa ngài, ngài đang hoàn thành năm thứ 60 phục vụ tại công ty này phải không?Sử dụng 'O senhor' để xưng hô trang trọng. Động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số ít ('está') và kết hợp với 'a completar' theo cấu trúc 'ESTAR A + INFINITIVE' (Chuẩn PT-PT).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
