(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sessenta
A1
Número A1 Toán học

sessenta

[sɨˈʃẽtɐ]
sáu mươi
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "sessenta" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

O número que corresponde a seis vezes dez; 60.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Số tương đương sáu lần mười; 60.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Tenho sessenta anos."

    "Tôi sáu mươi tuổi."

  • "O autocarro número sessenta vai para o centro da cidade."

    "Xe buýt số sáu mươi đi về trung tâm thành phố."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Número cardinal.

Gramática (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)