significar
[siɲifikˈaɾ]
có nghĩa là
Intermediário (B1)
Significado "significar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ter um significado; representar ou exprimir algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có nghĩa là, biểu thị, diễn tả một điều gì đó như ý tưởng, suy nghĩ, hoặc sự thật.
Exemplos (Ví dụ)
"Este símbolo significa paz."
"Biểu tượng này có nghĩa là hòa bình."
"O silêncio dela significava concordância."
"Sự im lặng của cô ấy có nghĩa là sự đồng ý."
"A palavra 'saudade' significa um sentimento profundo de falta."
"Từ 'saudade' có nghĩa là một cảm giác sâu sắc của sự thiếu vắng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Clitics: Preste atenção à posição dos pronomes clíticos (me, te, se, nos, vos, o, a, os, as, lhe, lhes) em frases complexas.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | significo |
Este símbolo significa paz.
(Biểu tượng này có nghĩa là hòa bình.) |
| Tu | significas | |
| Ele/Você | significa | |
| Nós | significamos | |
| Eles/Vocês | significam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | signifiquei |
Ele significou o seu apreço com um presente.
(Anh ấy bày tỏ sự trân trọng của mình bằng một món quà.) |
| Tu | significaste | |
| Ele/Você | significou | |
| Nós | significámos | |
| Eles/Vocês | significaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | significava |
Naquela época, a palavra significava outra coisa.
(Vào thời điểm đó, từ này có nghĩa là một cái gì đó khác.) |
| Tu | significavas | |
| Ele/Você | significava | |
| Nós | significávamos | |
| Eles/Vocês | significavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Hiện tại
-
"É importante que tu signifiques para os teus filhos o valor do trabalho árduo."Điều quan trọng là con phải thể hiện cho các con của mình thấy giá trị của sự chăm chỉ.Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật), động từ 'significar' chia ở 'Presente do Conjuntivo' (signifiques) phù hợp với chủ ngữ 'tu'. Cấu trúc câu sử dụng 'É importante que' đòi hỏi mệnh đề sau sử dụng thức giả định. Không có 'estar a...' hay đại từ trong câu này.
-
"Duvido que isso signifique uma grande mudança na tua vida, mas espero que te faça feliz."Tôi nghi ngờ rằng điều đó có nghĩa là một sự thay đổi lớn trong cuộc sống của bạn, nhưng tôi hy vọng nó làm bạn hạnh phúc.Câu này sử dụng 'Duvido que' (Tôi nghi ngờ rằng) và 'espero que' (Tôi hy vọng rằng), cả hai đều yêu cầu mệnh đề phụ sử dụng 'Presente do Conjuntivo'. Động từ 'significar' chia ở ngôi thứ ba số ít (signifique) vì chủ ngữ là 'isso'. Không có 'estar a...' hay đại từ trong câu này.
-
"Para que a nossa relação signifique algo, é essencial que ambos estejamos a comunicar abertamente."Để mối quan hệ của chúng ta có ý nghĩa, điều cần thiết là cả hai chúng ta phải giao tiếp cởi mở.Mệnh đề 'Para que a nossa relação signifique algo' sử dụng 'Para que' và yêu cầu động từ 'significar' chia ở 'Presente do Conjuntivo' (signifique). Mệnh đề thứ hai sử dụng cấu trúc 'estejamos a comunicar' (Presente do Conjuntivo của 'estar' kết hợp 'a + infinitivo') để diễn tả hành động đang diễn ra, theo yêu cầu của ngữ pháp Bồ Đào Nha chuẩn. Cụ thể, 'estar' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều (nós) ở 'Presente do Conjuntivo' ('estejamos').
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, o silêncio da floresta significava mistério e aventura para ti, não é?"Khi còn bé, sự im lặng của khu rừng có nghĩa là bí ẩn và cuộc phiêu lưu đối với con, đúng không?Sử dụng 'eras' (ser - pretérito imperfeito) và 'significava' (significar - pretérito imperfeito) để diễn tả một trạng thái hoặc thói quen trong quá khứ. 'Para ti' là dạng đại từ ngôi thứ hai số ít (tu).
-
"Naquela época, a palavra "saudade" significava muito mais para mim do que significa agora. Estava sempre a pensar na minha terra natal."Vào thời điểm đó, từ "saudade" có ý nghĩa với tôi hơn nhiều so với bây giờ. Tôi luôn nghĩ về quê hương mình.'Significava' (significar - pretérito imperfeito) diễn tả ý nghĩa trong quá khứ. 'Estava a pensar' (estar a + infinitivo) nhấn mạnh hành động suy nghĩ liên tục trong quá khứ, thay vì chỉ 'pensava'.
-
"Antes de começares a trabalhar aqui, o que significava para ti ter um emprego?"Trước khi bắt đầu làm việc ở đây, việc có một công việc có ý nghĩa gì đối với con?Sử dụng 'começares' (começar - pretérito imperfeito do conjuntivo, usado aqui com 'antes de'). 'Significava' (significar - pretérito imperfeito) được dùng để hỏi về một quan điểm hoặc giá trị trong quá khứ. 'Para ti' là dạng đại từ ngôi thứ hai số ít (tu).
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Tu estás a estudar português, isso significa que és dedicado."Bạn đang học tiếng Bồ Đào Nha, điều đó có nghĩa là bạn rất tận tâm.'Estás a estudar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Significa' chia ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela/você/isto). 'És' là dạng chia của động từ 'ser' ở ngôi 'tu'.
-
"O que está a significar este silêncio? Estão chateados comigo?"Sự im lặng này có nghĩa là gì vậy? Mọi người giận tôi à?'Está a significar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'Estão' là dạng chia của động từ 'estar' ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas/vocês). Chú ý cách sử dụng 'O que' để hỏi 'cái gì'.
-
"Se estás sempre a faltar às aulas, isso significa que não estás interessado no curso."Nếu bạn luôn trốn học, điều đó có nghĩa là bạn không hứng thú với khóa học.'Estás a faltar' và 'não estás interessado' lần lượt là cấu trúc 'estar a + infinitivo' và 'estar + participio' (biểu thị trạng thái). 'Significa' chia ở ngôi thứ ba số ít. 'Se' có nghĩa là 'nếu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
