(Vị trí top_banner)
Hình minh họa simbolizar
B1
Verbo B1 Ngôn ngữ học, Nghệ thuật, Xã hội học

simbolizar

[sim.bu.liˈzaɾ]
tượng trưng cho
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "simbolizar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Representar algo por meio de um símbolo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tượng trưng cho; đại diện cho.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Esta pomba branca está a simbolizar a paz."

    "Con chim bồ câu trắng này đang tượng trưng cho hòa bình."

  • "A coroa simboliza o poder real."

    "Vương miện tượng trưng cho quyền lực hoàng gia."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ. Lưu ý vị trí đại từ (clíticos) trong câu.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu simbolizo
Eu simbolizo a paz com uma pomba branca.
(Tôi tượng trưng cho hòa bình bằng một con chim bồ câu trắng.)
Tu simbolizas
Ele/Você simboliza
Nós simbolizamos
Eles/Vocês simbolizam
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu simbolizei
Ele simbolizou a sua vitória com um troféu.
(Anh ấy đã tượng trưng cho chiến thắng của mình bằng một chiếc cúp.)
Tu simbolizaste
Ele/Você simbolizou
Nós simbolizámos
Eles/Vocês simbolizaram
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu simbolizava
Antes, eu simbolizava a minha tristeza com roupas escuras.
(Trước đây, tôi thường tượng trưng cho nỗi buồn của mình bằng quần áo tối màu.)
Tu simbolizavas
Ele/Você simbolizava
Nós simbolizávamos
Eles/Vocês simbolizavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
  • "Tu estás a simbolizar a tua ambição ao usares sempre um fato elegante."
    Bạn đang thể hiện tham vọng của mình bằng cách luôn mặc một bộ đồ lịch sự.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'estar' chia là 'estás' và 'simbolizar' ở dạng nguyên thể sau giới từ 'a', diễn tả hành động đang diễn ra. Cụm 'ao usares' dịch thoát nghĩa là 'bằng cách'.
  • "Neste momento, o artista está a simbolizar a paz com uma pomba branca na sua pintura."
    Ngay lúc này, người nghệ sĩ đang biểu tượng hóa hòa bình bằng một con chim bồ câu trắng trong bức tranh của anh ấy.
    Động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số ít ('está') kết hợp với giới từ 'a' và động từ 'simbolizar' ở dạng nguyên thể. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.
  • "Os jovens estão a simbolizar a sua revolta contra o sistema através de graffitis nas paredes."
    Những người trẻ đang biểu tượng hóa sự phản kháng của họ chống lại hệ thống thông qua những hình vẽ graffiti trên tường.
    Động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều ('estão') kết hợp với giới từ 'a' và động từ 'simbolizar' ở dạng nguyên thể. 'Através de' có nghĩa là 'thông qua, bằng cách'.
Động từ phản thân
  • "Eu simbolizo-me com esta flor, pois ela representa a minha alegria."
    Tôi tự tượng trưng cho mình bằng bông hoa này, vì nó đại diện cho niềm vui của tôi.
    Động từ 'simbolizar' được dùng phản thân. Đại từ 'me' đặt sau động từ vì đầu câu (Enclise). 'simbolizo-me' chia ở ngôi 'Eu' thì Presente do Indicativo. Lưu ý: 'pois' mang nghĩa 'vì'.
  • "Tu simbolizas-te com a força do leão, porque estás a precisar de coragem."
    Bạn tự tượng trưng cho mình bằng sức mạnh của sư tử, bởi vì bạn đang cần sự dũng cảm.
    Động từ 'simbolizar' được dùng phản thân ở ngôi 'Tu'. Đại từ 'te' đặt sau động từ (Enclise). 'simbolizas-te' chia ở ngôi 'Tu' thì Presente do Indicativo. 'Estás a precisar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Nós simbolizamo-nos com a oliveira, que simboliza a paz, pois estamos a lutar por ela."
    Chúng tôi tự tượng trưng cho mình bằng cây ô liu, tượng trưng cho hòa bình, vì chúng tôi đang đấu tranh cho nó.
    Động từ 'simbolizar' được dùng phản thân ở ngôi 'Nós'. Đại từ 'nos' đặt sau động từ (Enclise). 'simbolizamo-nos' chia ở ngôi 'Nós' thì Presente do Indicativo. 'Estamos a lutar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "O sol é o que simboliza a vida e a energia para muitas culturas."
    Mặt trời là thứ tượng trưng cho sự sống và năng lượng đối với nhiều nền văn hóa.
    Động từ 'ser' (é) được dùng để định nghĩa hoặc chỉ một sự thật hiển nhiên. Động từ 'simbolizar' (simboliza) được chia ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela) thì hiện tại (Presente do Indicativo).
  • "Tu estás a simbolizar a esperança com as tuas ações."
    Bạn đang tượng trưng cho hy vọng bằng những hành động của mình.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a simbolizar) được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra (tương đương thì hiện tại tiếp diễn). Đây là cấu trúc chuẩn của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'Tu' (estás).
  • "Para mim, a águia é um animal que simboliza a liberdade."
    Đối với tôi, đại bàng là một loài vật tượng trưng cho sự tự do.
    Động từ 'ser' (é) dùng để chỉ đặc điểm hoặc định nghĩa. Động từ 'simbolizar' (simboliza) được chia ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela) thì hiện tại (Presente do Indicativo), bổ nghĩa cho 'um animal'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)