simplificado
/sĩ̃.pli.fiˈka.du/
đơn giản hóa
Intermediário (B1)
Significado "simplificado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Tornado mais simples ou fácil de entender.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được làm cho đơn giản hơn hoặc dễ hiểu hơn.
Exemplos (Ví dụ)
"O processo foi simplificado para facilitar a participação de todos."
"Quy trình đã được đơn giản hóa để tạo điều kiện cho mọi người tham gia."
"A explicação foi simplificada para que os alunos pudessem entender melhor."
"Lời giải thích đã được đơn giản hóa để học sinh có thể hiểu rõ hơn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số: simplificado, simplificada, simplificados, simplificadas.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | simplificados |
Os processos foram simplificados para facilitar a compreensão.
(Các quy trình đã được đơn giản hóa để dễ hiểu hơn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | simplificadinho |
Um resumo simplificadinho do livro é suficiente.
(Một bản tóm tắt ngắn gọn và đơn giản của cuốn sách là đủ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Simplificar-se-á o processo para que tu o possas entender."Quá trình sẽ được đơn giản hóa để bạn có thể hiểu nó.Mesóclise ('Simplificar-se-á') được dùng vì câu ở thì tương lai. Động từ 'simplificar' chia ở ngôi thứ ba số ít thì tương lai + đại từ phản thân 'se'. 'Para que tu o possas entender': Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít), động từ 'poder' chia ở dạng subjuntivo ('possas').
-
"Tornar-se-ia simplificado o regulamento, se tu estivesses a colaborar."Quy định sẽ trở nên đơn giản hơn, nếu bạn đang hợp tác.Mesóclise ('Tornar-se-ia') được dùng vì câu ở thì condicional. Động từ 'tornar' chia ở ngôi thứ ba số ít thì condicional + đại từ phản thân 'se'. 'Estivesses a colaborar': Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estivesses a colaborar') diễn tả hành động đang diễn ra (imperfecto do conjuntivo).
-
"Ainda que fosse complexo, simplificar-se-ia o problema para que tu o resolvesses."Ngay cả khi nó phức tạp, vấn đề sẽ được đơn giản hóa để bạn giải quyết nó.Mesóclise ('Simplificar-se-ia') được dùng vì câu ở thì condicional. Động từ 'simplificar' chia ở ngôi thứ ba số ít thì condicional + đại từ phản thân 'se'. 'Para que tu o resolvesses': Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít), động từ 'resolver' chia ở dạng subjuntivo ('resolvesses').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
