facilitado
[fɐ.si.liˈta.du]
được tạo điều kiện
Intermediário (B1)
Significado "facilitado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi tornado mais fácil; que teve as dificuldades removidas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ và quá khứ phân từ của 'facilitate': tạo điều kiện, làm cho (một hành động hoặc quá trình) dễ dàng hoặc dễ dàng hơn.
Exemplos (Ví dụ)
"O processo foi facilitado pela nova legislação."
"Quá trình đã được tạo điều kiện thuận lợi bởi luật mới."
"O acesso à informação foi facilitado com a internet."
"Việc tiếp cận thông tin đã được tạo điều kiện thuận lợi nhờ internet."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Forma no particípio passado do verbo 'facilitar'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | facilitados |
Os processos foram facilitados pela nova legislação.
(Các quy trình đã được tạo điều kiện thuận lợi nhờ luật mới.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | facilitadozinho |
Um processo facilitadozinho pode ajudar bastante.
(Một quy trình được tạo điều kiện thuận lợi một chút có thể giúp ích rất nhiều.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
