(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sinal
A2
Masculino A2 Y học

sinal

[siˈnaɫ]
nốt ruồi
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "sinal" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pequena marca ou mancha na pele, geralmente escura.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bớt hoặc nốt ruồi trên da, đặc biệt là một đốm da có màu lành tính nhưng đôi khi có thể trở thành ung thư.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Tenho um sinal no braço."

    "Tôi có một nốt ruồi trên cánh tay."

  • "Aquele sinal parece suspeito; deves ir ao médico para o examinar."

    "Nốt ruồi đó trông có vẻ đáng ngờ; bạn nên đi khám bác sĩ để kiểm tra."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

nevo(nốt ruồi (chuyên môn)) mancha(vết, đốm)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) sinais
Os sinais de trânsito são importantes para a segurança.
(Các biển báo giao thông rất quan trọng cho sự an toàn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) sinalzinho
Vi um sinalzinho de fumo ao longe.
(Tôi thấy một tín hiệu khói nhỏ ở đằng xa.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)