singular
/siŋ.ɡuˈlaɾ/
ghế độc đáo
Independente (B2)
Significado "singular" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que é único ou invulgar; que se distingue dos demais.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khác biệt rõ ràng so với những thứ khác cùng loại; dễ nhận biết.
Exemplos (Ví dụ)
"Este designer criou uma cadeira singular que se destaca em qualquer ambiente."
"Nhà thiết kế này đã tạo ra một chiếc ghế độc đáo nổi bật trong mọi môi trường."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực/giống cái. Không thay đổi theo giống.
Gramática (Ngữ pháp)
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Este é um momento singular na tua vida, e as tuas decisões agora estarão a moldar o teu futuro."Đây là một khoảnh khắc độc nhất trong cuộc đời bạn, và những quyết định của bạn bây giờ sẽ định hình tương lai của bạn.Câu này sử dụng 'singular' để nhấn mạnh tính độc đáo của khoảnh khắc. 'Tuas decisões' là hạn định từ sở hữu (possessivo) giống cái số nhiều. Cấu trúc 'estarão a moldar' thể hiện hành động đang diễn ra trong tương lai, chia theo ngôi 'tu'.
-
"Aquele autocarro tem um design singular, dir-se-ia que é propriedade sua."Chiếc xe buýt kia có một thiết kế độc đáo, có thể nói rằng nó là tài sản của bạn.'Singular' mô tả thiết kế độc đáo của xe buýt. 'Sua' là hạn định từ sở hữu (possessivo) ngôi thứ ba số ít (formal). 'Dir-se-ia' tuân thủ quy tắc đặt đại từ (enclisis).
-
"É singular a forma como tu estás a lidar com os teus problemas; demonstra uma força interior notável."Thật đặc biệt cái cách mà bạn đang đối phó với những vấn đề của bạn; nó thể hiện một sức mạnh nội tâm đáng chú ý.'Singular' nhấn mạnh tính đặc biệt của cách giải quyết vấn đề. 'Teus problemas' là hạn định từ sở hữu (possessivo) giống đực số nhiều. 'Estás a lidar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' chia theo ngôi 'tu' để diễn tả hành động đang diễn ra. Sử dụng ngôi 'tu' cho sự thân mật.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu estás a desenhar algo singular, não estás?"Bạn đang vẽ một thứ gì đó độc đáo phải không?Ở đây, 'Tu' được dùng cho văn phong thân mật, đi kèm với động từ chia ở ngôi thứ 2 số ít ('estás'). Cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estás a desenhar') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, đúng chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. 'Singular' bổ nghĩa cho 'algo'.
-
"A senhora está a apresentar uma solução singular para este problema complexo."Thưa bà, bà đang trình bày một giải pháp độc đáo cho vấn đề phức tạp này.'A senhora' là cách xưng hô lịch sự, trang trọng, yêu cầu động từ chia ở ngôi thứ 3 số ít ('está'). 'Estar a + infinitive' ('está a apresentar') là cách diễn đạt hành động tiếp diễn. 'Singular' bổ nghĩa cho 'solução'.
-
"Sinto que tu estás a desenvolver um estilo verdadeiramente singular, continua assim!"Tôi cảm thấy bạn đang phát triển một phong cách thực sự độc đáo, hãy tiếp tục như vậy nhé!'Tu' được dùng cho cuộc trò chuyện thân mật, với động từ chia ở ngôi thứ 2 số ít ('estás'). 'Estar a + infinitive' ('estás a desenvolver') được dùng để chỉ một quá trình đang diễn ra. 'Singular' bổ nghĩa cho 'estilo'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
