sobrevalorizado
[su.bɾɨ.va.lu.ɾiˈza.du]
bị định giá quá cao
Independente (B2)
Significado "sobrevalorizado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem um valor superior ao seu valor real ou intrínseco.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được định giá cao hơn giá trị thực tế; bị đánh giá quá cao.
Exemplos (Ví dụ)
"Este imóvel está sobrevalorizado no mercado atual."
"Bất động sản này đang bị định giá quá cao trên thị trường hiện tại."
"A empresa foi considerada sobrevalorizada pelos analistas financeiros."
"Công ty bị các nhà phân tích tài chính đánh giá là được định giá quá cao."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực, cần biến đổi theo giống và số của danh từ mà nó bổ nghĩa.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | sobrevalorizados |
Os ativos estão sobrevalorizados neste mercado.
(Các tài sản đang bị định giá quá cao trên thị trường này.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | sobrevalorizadozinho |
Este pequeno quadro está um pouco sobrevalorizadozinho.
(Bức tranh nhỏ này có vẻ hơi bị đánh giá cao quá mức một chút.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Acredito que, no futuro, alguns trabalhos manuais estarão sobrevalorizados porque as máquinas não os conseguirão replicar na perfeição. Tu verás!"Tôi tin rằng, trong tương lai, một số công việc thủ công sẽ được định giá quá cao vì máy móc sẽ không thể sao chép chúng một cách hoàn hảo. Cậu sẽ thấy!Uso do 'Futuro do Indicativo' em 'estarão' e 'verás'. 'Tu verás' é uma forma enfática de afirmar algo. 'Estarão sobrevalorizados' indica um estado futuro.
-
"Se não estudares mais a fundo o mercado, vais achar que os teus serviços estarão sempre sobrevalorizados e acabarás por ter prejuízo. Lembra-te!"Nếu cậu không nghiên cứu thị trường kỹ hơn, cậu sẽ nghĩ rằng dịch vụ của cậu luôn được định giá quá cao và cuối cùng sẽ thua lỗ. Nhớ lấy!'Vais achar' (ir + infinitivo) expressa futuro próximo. 'Estarão sobrevalorizados' no futuro e o verbo 'acabar' está conjugado no 'Futuro do Indicativo': 'acabarás'. A estrutura 'Lembra-te' é a forma imperativa do verbo 'lembrar' na segunda pessoa do singular (tu) com colocação enclítica do pronome reflexivo.
-
"Daqui a dez anos, especulo que o artesanato genuíno estará muito sobrevalorizado, pois as pessoas estarão a procurar produtos autênticos e únicos. Que achas?"Trong mười năm nữa, tôi dự đoán rằng hàng thủ công đích thực sẽ được định giá rất cao, vì mọi người sẽ tìm kiếm các sản phẩm xác thực và độc đáo. Cậu nghĩ sao?Uso de 'estará' (Futuro do Indicativo) para expressar uma especulação sobre o futuro. 'Estarão a procurar' é a forma contínua ('estar a + infinitivo') para indicar uma ação em progresso no futuro. A pergunta 'Que achas?' é uma forma coloquial de perguntar a opinião de alguém (tu).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu achas que aquele restaurante novo não está a ser um pouco sobrevalorizado? Para mim, a comida não justifica o preço."Cậu có nghĩ là nhà hàng mới đó đang bị đánh giá hơi cao không? Đối với tớ, đồ ăn không tương xứng với giá tiền.Sử dụng ngôi 'Tu' thân mật với động từ chia ở ngôi thứ 2 số ít ('Tu achas'). Cấu trúc 'está a ser' (estar a + infinitivo) được dùng để diễn tả một trạng thái/hành động đang diễn ra, là chuẩn Bồ Đào Nha-Châu Âu.
-
"Desculpe interrompê-lo, senhor diretor, mas não considera que o sucesso deste projeto foi sobrevalorizado pela comunicação social?"Xin lỗi vì đã ngắt lời ông, thưa giám đốc, nhưng ông không cho rằng thành công của dự án này đã bị giới truyền thông đánh giá quá cao sao?Sử dụng cách xưng hô trang trọng 'O senhor' (ẩn trong động từ 'considera', chia ở ngôi thứ 3 số ít). Đại từ 'o' trong 'interrompê-lo' được đặt sau động từ (enclisis) và thêm '-l' do động từ kết thúc bằng '-r', tuân thủ quy tắc chuẩn PT-PT.
-
"Sei que toda a gente adora aquele filme, mas eu acho-o sobrevalorizado. Tu não o viste enquanto estavas a fazer o jantar?"Tớ biết là mọi người đều thích bộ phim đó, nhưng tớ thấy nó được đánh giá quá cao. Cậu đã không xem nó trong lúc đang nấu bữa tối à?Câu này dùng ngôi 'Tu' ('viste', 'estavas'). Điểm ngữ pháp quan trọng là 'acho-o' (tôi thấy nó): đại từ 'o' được đặt sau động từ (enclisis) trong câu khẳng định. Cấu trúc quá khứ tiếp diễn 'estavas a fazer' cũng tuân thủ chuẩn Châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
