(Vị trí top_banner)
Hình minh họa subvalorizado
B2
Adjetivo Masculino B2 Kinh tế

subvalorizado

/su.βɐ.lu.ɾiˈza.du/
bị định giá thấp
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "subvalorizado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem um valor inferior ao real.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được bán với giá thấp hơn giá trị thực tế của nó; bị định giá thấp.

Exemplos (Ví dụ)

  • "As ações da empresa estão subvalorizadas."

    "Cổ phiếu của công ty đang bị định giá thấp."

  • "Sinto que o meu trabalho está a ser subvalorizado."

    "Tôi cảm thấy công việc của mình đang bị đánh giá thấp."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

desvalorizado(bị mất giá) infravalorizado(bị đánh giá thấp)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dùng để mô tả vật hoặc người.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) subvalorizados
Os ativos estão subvalorizados neste momento.
(Các tài sản hiện đang bị định giá thấp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) subvalorizadinho
Um ativo subvalorizadinho pode ser um bom investimento.
(Một tài sản hơi bị định giá thấp có thể là một khoản đầu tư tốt.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)