(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sobriedade
B2
noun Feminino B2 Sức khỏe, Tâm lý học

sobriedade

/su.bɾi.eˈða.dɨ/
sự tỉnh táo
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "sobriedade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estado de quem não está embriagado; moderação no consumo de álcool.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái không say rượu; sự kiêng rượu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A sobriedade é essencial para conduzir em segurança."

    "Sự tỉnh táo là điều cần thiết để lái xe an toàn."

  • "Ele recuperou a sobriedade após anos de luta contra o alcoolismo."

    "Anh ấy đã lấy lại được sự tỉnh táo sau nhiều năm đấu tranh với chứng nghiện rượu."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

abstinência(sự kiêng khem) temperança(sự điều độ)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý: Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) sobriedades
As sobriedades das suas ações impressionam.
(Sự điềm tĩnh trong hành động của anh ấy gây ấn tượng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) sobriedadezinha
Há uma sobriedadezinha na decoração, mas é charmosa.
(Có một chút điềm tĩnh trong cách trang trí, nhưng nó quyến rũ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Se tu tivesses feito um esforço pela tua sobriedade, não estarias agora a lidar com estes problemas."
    Nếu như bạn (tu) đã nỗ lực vì sự tỉnh táo của mình, thì giờ đây bạn đã không phải đối phó với những vấn đề này.
    Ở đây, "feito" là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ "fazer" (làm/thực hiện). Cấu trúc "tivesses feito" (Pretérito Mais-que-Perfeito Composto do Conjuntivo) diễn tả một hành động đã lẽ ra phải xảy ra trong quá khứ nhưng không xảy ra. "Estar a lidar" (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. Ngôi "Tu" được sử dụng cho văn phong thân mật.
  • "A dedicação dela à sobriedade tem sido vista por todos como um exemplo a seguir."
    Sự cống hiến của cô ấy cho lối sống tỉnh táo đã được mọi người nhìn nhận như một tấm gương để noi theo.
    Trong ví dụ này, "vista" là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ "ver" (nhìn/thấy), ở dạng giống cái số ít để hòa hợp với danh từ "dedicação". Cấu trúc "tem sido vista" là thì Perfeito Composto trong thể bị động. Từ "sobriedade" được dùng với giới từ "à" (a + a) vì động từ "dedicar" thường đi kèm giới từ "a" (dedicar-se a algo).
  • "Se tivesses aberto a tua mente à ideia de sobriedade mais cedo, terias evitado muitos arrependimentos."
    Nếu bạn (tu) đã cởi mở tư tưởng về ý tưởng sống tỉnh táo sớm hơn, bạn đã tránh được nhiều sự hối tiếc rồi.
    "Aberto" là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ "abrir" (mở). Cấu trúc "tivesses aberto" (Pretérito Mais-que-Perfeito Composto do Conjuntivo) được dùng để diễn tả một điều kiện không có thật trong quá khứ. Ngôi "Tu" được sử dụng để duy trì văn phong thân mật, đúng chuẩn PT-PT.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu demonstras sobriedade quando não estás a beber álcool em excesso."
    Bạn thể hiện sự tỉnh táo khi không uống rượu quá mức.
    Câu này sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) đi kèm với động từ 'demonstras' chia ở thì Presente do Indicativo. Cấu trúc 'estar a beber' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
  • "Nós estamos a valorizar a sobriedade nos nossos líderes políticos."
    Chúng tôi đang coi trọng sự điềm tĩnh/tỉnh táo ở các nhà lãnh đạo chính trị của chúng tôi.
    Sử dụng 'estamos a valorizar' (estar + a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Nós' (chúng tôi) là chủ ngữ, 'estamos' là dạng chia của động từ 'estar' ở thì Presente do Indicativo.
  • "Eles mantêm sobriedade mesmo durante as celebrações, porque conduzem o autocarro de volta para casa e não podem beber nada."
    Họ giữ được sự tỉnh táo ngay cả trong các lễ kỷ niệm, bởi vì họ lái xe buýt về nhà và không thể uống bất cứ thứ gì.
    Động từ 'mantêm' là dạng chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas) của động từ 'manter' trong thì Presente do Indicativo. 'Autocarro' được dùng thay vì 'ônibus' (tiếng Brazil).
(Vị trí vocab_tab4_inline)