(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sociável
B1
Adjetivo B1 Tính cách cá nhân

sociável

/suˈsiavɛɫ/
hòa đồng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "sociável" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que gosta de conviver em sociedade; que é afável e comunicativo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hòa đồng, dễ gần và tự tin trong giao tiếp xã hội.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é muito sociável e faz amigos facilmente."

    "Anh ấy rất hòa đồng và dễ dàng kết bạn."

  • "Ela está a ser sociável com os novos colegas de trabalho."

    "Cô ấy đang hòa đồng với những đồng nghiệp mới."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

afável(dễ mến) amigável(thân thiện)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, không đổi giống theo danh từ.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular sociável
Ela é uma pessoa sociável.
(Cô ấy là một người hòa đồng.)
Masculine Plural sociáveis
Eles são rapazes sociáveis.
(Họ là những chàng trai hòa đồng.)
Feminine Plural sociáveis
Elas são raparigas sociáveis.
(Họ là những cô gái hòa đồng.)
Superlative (Tuyệt đối) sociabilíssimo
Ele é sociabilíssimo.
(Anh ấy cực kỳ hòa đồng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Tu és mais sociável do que o teu irmão, ele está sempre a ler em casa."
    Bạn hướng ngoại hơn anh/em trai của bạn, anh ấy/nó luôn đọc sách ở nhà.
    Ví dụ này sử dụng 'Grau Comparativo de Superioridade' (Cấp độ so sánh hơn) với cấu trúc 'mais [tính từ] do que' (hơn là). Động từ 'ser' được chia theo ngôi 'Tu' (és). Lưu ý cách dùng 'estar a ler' (đang đọc) theo chuẩn châu Âu, không dùng 'lendo'.
  • "A tua irmã é tão sociável como tu, ela está sempre a conversar com toda a gente."
    Chị/em gái của bạn hướng ngoại như bạn vậy, chị ấy/cô ấy luôn trò chuyện với mọi người.
    Đây là 'Grau Comparativo de Igualdade' (Cấp độ so sánh bằng) với cấu trúc 'tão [tính từ] como' (bằng như). Động từ 'estar' được chia theo ngôi thứ ba số ít 'ela' (está) và kết hợp với 'a conversar' để diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Dos teus amigos, tu és o mais sociável e estás sempre a organizar festas para eles."
    Trong số bạn bè của bạn, bạn là người hướng ngoại nhất và luôn tổ chức tiệc cho họ.
    Ví dụ này minh họa 'Grau Superlativo Relativo de Superioridade' (Cấp độ so sánh hơn nhất tương đối) với cấu trúc 'o mais [tính từ]' (người/cái... nhất). Động từ 'ser' và 'estar' đều được chia theo ngôi 'Tu' (és, estás). 'Estar a organizar' là cách diễn tả hành động đang diễn ra chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)