amigável
/ɐˈmiɡavɛl/
mối quan hệ thân thiện
Intermediário (B1)
Significado "amigável" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem ou demonstra boa vontade e cordialidade; que não demonstra hostilidade ou rancor.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có tinh thần thân thiện; không có sự bất đồng hoặc oán giận nghiêm trọng.
Exemplos (Ví dụ)
"O ambiente na empresa é muito amigável; todos se ajudam."
"Môi trường ở công ty rất thân thiện; mọi người đều giúp đỡ lẫn nhau."
"Estou a tentar ser amigável com os meus vizinhos novos."
"Tôi đang cố gắng thân thiện với những người hàng xóm mới của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | amigáveis |
As novas políticas são mais amigáveis ao ambiente.
(Các chính sách mới thân thiện hơn với môi trường.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | amigavelzinho |
Ela tinha um sorriso amigavelzinho que confortava a todos.
(Cô ấy có một nụ cười thân thiện đáng yêu làm mọi người thoải mái.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O João é um vizinho amigável. Está sempre a ajudar os outros."João là một người hàng xóm thân thiện. Anh ấy luôn giúp đỡ mọi người.Sử dụng mạo từ xác định 'O' vì đang nói đến một người cụ thể (João). Cấu trúc 'estar a ajudar' thể hiện hành động đang diễn ra (anh ấy đang giúp đỡ).
-
"É uma recepcionista amigável. Deu-me as boas-vindas com um sorriso."Cô ấy là một nhân viên lễ tân thân thiện. Cô ấy chào đón tôi với một nụ cười.Sử dụng mạo từ bất định 'uma' vì đang nói đến một nhân viên lễ tân nói chung, không xác định. 'Deu-me' là vị trí đại từ chuẩn (Enclisis) khi bắt đầu câu.
-
"Tens um cão amigável! Ele está a brincar com as crianças no parque."Bạn có một con chó thân thiện! Nó đang chơi đùa với bọn trẻ trong công viên.Sử dụng mạo từ bất định 'um' vì đang nói đến một con chó nói chung thuộc sở hữu của người đối diện. Chia động từ 'ter' ở ngôi 'tu' (tens). 'Está a brincar' thể hiện hành động đang diễn ra (nó đang chơi).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu és sempre tão amigável com toda a gente, por isso é que as pessoas gostam tanto de ti."Cậu lúc nào cũng thân thiện với mọi người, thế nên ai cũng quý cậu.Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật, không trang trọng) đi kèm động từ 'ser' được chia tương ứng ở ngôi thứ hai số ít là 'és'. 'Ti' là đại từ gián tiếp (object pronoun) tương ứng với chủ ngữ 'Tu'.
-
"O senhor é muito amigável, agradeço-lhe a ajuda que me deu."Thưa ông, ông thật thân thiện, tôi xin cảm ơn sự giúp đỡ của ông.Sử dụng cách xưng hô trang trọng 'O senhor' (Ngài/Ông). Động từ đi kèm ('é', 'deu') được chia ở ngôi thứ 3 số ít. Đại từ 'lhe' (cho ông) được đặt sau động từ ('agradeço-lhe') theo quy tắc Enclisis, là vị trí chuẩn trong câu khẳng định tại Bồ Đào Nha.
-
"Não percebo porque é que estás a ser tão amigável com ele de repente."Tớ không hiểu tại sao đột nhiên cậu lại đang tỏ ra thân thiện với anh ta như vậy.Ví dụ này dùng cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) chuẩn châu Âu: 'ESTAR A + INFINITIVE'. Động từ 'estar' được chia cho ngôi 'Tu' là 'estás', theo sau là 'a ser' (a + động từ nguyên mẫu). Cấu trúc này thay thế cho Gerundio ('sendo') của tiếng Bồ Đào Nha Brazil.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
