(Vị trí top_banner)
Hình minh họa somar
A2
verbo transitivo A2 Tổng quát

somar

[suˈmaɾ]
tính tổng
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "somar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Calcular a soma de dois ou mais números ou quantias.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính tổng của hai hoặc nhiều số hoặc số tiền.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estamos a somar os custos para ver se podemos pagar."

    "Chúng tôi đang tính tổng chi phí để xem chúng tôi có thể trả được không."

  • "Podes somar os números na calculadora."

    "Bạn có thể tính tổng các số trên máy tính."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

totalizar(tổng cộng) adicionar(thêm vào)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Clíticos: Ao usar pronomes oblíquos, use ênclise (ex: somá-los) após o verbo no infinitivo, futuro e condicional.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu somo
Eu somo os números para verificar o resultado.
(Tôi cộng các số để kiểm tra kết quả.)
Tu somas
Ele/Você soma
Nós somamos
Eles/Vocês somam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu somei
Ontem, ele somou todas as despesas.
(Hôm qua, anh ấy đã cộng tất cả các chi phí.)
Tu somaste
Ele/Você somou
Nós somámos
Eles/Vocês somaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu somava
Quando era criança, eu somava os meus brinquedos.
(Khi còn nhỏ, tôi thường cộng đồ chơi của mình.)
Tu somavas
Ele/Você somava
Nós somávamos
Eles/Vocês somavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Điều kiện
  • "Se tivesses mais tempo, somarías as despesas todas antes de tomares uma decisão."
    Nếu bạn có thêm thời gian, bạn sẽ cộng tất cả các chi phí trước khi đưa ra quyết định.
    Câu điều kiện loại 2. 'Somarías' là dạng Condicional Simples (Điều kiện đơn) ngôi 'tu'. Động từ 'tomar' chia ở dạng 'infinitivo pessoal' vì có chủ ngữ riêng ('tu').
  • "Eu somaria todos os teus pontos, mas preferia estar a fazê-lo com uma calculadora."
    Tôi sẽ cộng tất cả điểm của bạn, nhưng tôi thích làm điều đó bằng máy tính hơn.
    'Somaria' là dạng Condicional Simples (Điều kiện đơn) ngôi 'eu'. 'Estar a fazê-lo' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra ('estar a' + infinitivo), 'lo' là đại từ tân ngữ trực tiếp thay thế cho 'somar todos os teus pontos', đặt sau động từ vì không có yếu tố nào kéo nó lên trước (proclisis).
  • "Somar-se-iam os valores das ações se o mercado estivesse mais estável."
    Giá trị của cổ phiếu sẽ được cộng lại nếu thị trường ổn định hơn.
    'Somar-se-iam' là dạng Condicional Simples (Điều kiện đơn) ngôi 3 số nhiều. 'Se' kéo đại từ 'se' vào vị trí proclisis. Câu sử dụng thể bị động (se + verbo). 'Estivesse' là Imperfeito do Subjuntivo (Quá khứ chưa hoàn thành của giả định cách).
Thức giả định - Hiện tại
  • "Espero que tu somes os valores corretamente para não haver erros na conta."
    Tôi hy vọng cậu cộng các giá trị một cách chính xác để không có sai sót trong hóa đơn.
    Cấu trúc 'Espero que' (Tôi hy vọng rằng) thể hiện mong muốn, yêu cầu sử dụng thì Presente do Conjuntivo. Động từ 'somar' được chia ở ngôi 'tu' là 'somes'.
  • "É necessário que nós somemos todas as despesas antes de apresentar o orçamento final."
    Điều cần thiết là chúng ta phải cộng tất cả các chi phí trước khi trình bày ngân sách cuối cùng.
    Các cấu trúc vô nhân xưng như 'É necessário que' (Điều cần thiết là) luôn đòi hỏi động từ theo sau ở thì Presente do Conjuntivo. Động từ 'somar' được chia cho ngôi 'nós' là 'somemos'.
  • "O professor pediu que eles somem os pontos de todos os exercícios para saberem a nota."
    Thầy giáo đã yêu cầu họ cộng điểm của tất cả các bài tập để biết được điểm số.
    Động từ 'pedir que' (yêu cầu rằng) là một động từ biểu thị ý muốn, mệnh lệnh, do đó động từ trong mệnh đề phụ phải ở thì Presente do Conjuntivo. 'Somar' được chia cho ngôi 'eles' (họ) là 'somem'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)