(Vị trí top_banner)
Hình minh họa soma
A2
danh từ, Feminino A2 Toán học, Thống kê

soma

/ˈsomɐ/
tổng
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "soma" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de somar; adição; resultado de uma adição.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá trình cộng các thứ lại với nhau; kết quả của việc cộng các thứ lại với nhau.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A soma dos ângulos internos de um triângulo é 180 graus."

    "Tổng các góc trong của một tam giác là 180 độ."

  • "Estou a fazer a soma dos gastos mensais."

    "Tôi đang tính tổng chi phí hàng tháng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) somas
As somas destas parcelas não correspondem ao total.
(Tổng của các phần này không tương ứng với tổng số.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) somazinha
Preciso só duma somazinha para resolver isto.
(Tôi chỉ cần một phép cộng nhỏ để giải quyết việc này.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)