sonoro
/suˈnoɾu/
có khả năng truyền âm
Intermediário (B1)
Significado "sonoro" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Capaz de transmitir ou conduzir som.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có khả năng truyền âm thanh.
Exemplos (Ví dụ)
"O ar é um meio sonoro."
"Không khí là một môi trường có khả năng truyền âm."
"Este material é muito sonoro e adequado para a construção de instrumentos musicais."
"Vật liệu này có khả năng truyền âm rất tốt và phù hợp để chế tạo nhạc cụ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | sonoros |
Os sons sonoros são mais fáceis de distinguir.
(Âm thanh vang dội dễ phân biệt hơn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | sonorinho |
Um som sonorinho pode ser agradável.
(Một âm thanh nhỏ vang dội có thể dễ chịu.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Este sino é mais sonoro do que aquele outro. Dá para ouvir daqui!"Cái chuông này kêu vang hơn cái chuông kia. Có thể nghe thấy từ đây!So sánh hơn (comparativo de superioridade) của tính từ 'sonoro'. 'Mais sonoro do que' có nghĩa là 'vang hơn'.
-
"A voz dela é tão sonora quanto a de um profissional, e está a melhorar a cada dia que passa."Giọng của cô ấy vang như giọng của một người chuyên nghiệp, và nó đang ngày càng cải thiện.So sánh bằng (comparativo de igualdade) của tính từ 'sonora'. Cấu trúc 'tão ... quanto' có nghĩa là 'ngang bằng/tương đương'. 'E está a melhorar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect), sử dụng 'estar a + infinitivo' thay vì gerúndio.
-
"Este instrumento musical é o mais sonoro de todos os que temos! É um som realmente incrível."Nhạc cụ này là cái kêu vang nhất trong tất cả những cái chúng ta có! Đó là một âm thanh thực sự đáng kinh ngạc.So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético) của tính từ 'sonoro', được thể hiện bằng 'o mais sonoro de todos'. Cách diễn đạt này nhấn mạnh mức độ cao nhất của tính chất.
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, o sino da igreja será ainda mais sonoro, anunciando o início da festa."Ngày mai, tiếng chuông nhà thờ sẽ còn vang vọng hơn nữa, báo hiệu sự bắt đầu của lễ hội.O verbo 'ser' está conjugado no Futuro do Indicativo (será). 'Sonoro' qualifica o sino. Não se usa 'estar a ser' neste contexto.
-
"No futuro, os nossos passos serão guiados por uma voz sonoro, que nos indicará o caminho correto."Trong tương lai, những bước chân của chúng ta sẽ được dẫn dắt bởi một giọng nói vang dội, người sẽ chỉ cho chúng ta con đường đúng đắn.Futuro do Indicativo do verbo 'ser' (serão). 'Sonoro' descreve a qualidade da voz. Estrutura da frase simples.
-
"Se trabalhares arduamente, o teu sucesso será o som mais sonoro da tua vitória pessoal."Nếu bạn làm việc chăm chỉ, thành công của bạn sẽ là âm thanh vang dội nhất của chiến thắng cá nhân của bạn.Futuro do Indicativo do verbo 'ser' (será). 'Sonoro' é usado metaforicamente para descrever a grandiosidade do sucesso. Usa-se 'trabalhares' (Conjuntivo Futuro) porque depende da condição 'se'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para seres um bom locutor, tens de ter uma voz sonoro e clara."Để trở thành một người dẫn chương trình giỏi, bạn cần phải có một giọng nói vang và rõ ràng.Infinitivo pessoal: 'seres' (ngôi 'tu' - bạn). Cần có 'Para' + Infinitivo Pessoal để chỉ mục đích. 'Tens de ter' là cấu trúc 'ter de' + infinitivo để diễn tả sự cần thiết (phải).
-
"É importante os altifalantes estarem sonoros durante a apresentação, para que todos consigam ouvir bem."Điều quan trọng là loa phải phát ra âm thanh tốt trong suốt buổi thuyết trình, để mọi người có thể nghe rõ.Infinitivo pessoal: 'estarem' (ngôi 'eles/elas' - số nhiều). Cấu trúc 'É importante + Infinitivo Pessoal' diễn tả một điều quan trọng cần phải làm.
-
"Apesar de serem sonoros, os sinos da igreja já não tocam tão frequentemente como antigamente."Mặc dù có âm thanh vang vọng, nhưng chuông nhà thờ không còn ngân vang thường xuyên như trước đây.Infinitivo pessoal: 'serem' (ngôi 'eles/elas' - số nhiều). 'Apesar de' + Infinitivo Pessoal được dùng để diễn tả sự nhượng bộ (mặc dù).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"Este é o instrumento sonoro que estou a aprender a tocar."Đây là nhạc cụ có âm thanh vang dội mà tôi đang học chơi.Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ để kết nối mệnh đề. Đặc biệt, cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estou a aprender') được dùng cho hành động đang diễn ra, đúng chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu (khác với Gerúndio kiểu Brazil). 'Sonoro' là tính từ mô tả nhạc cụ.
-
"A sala, cujo efeito sonoro é espetacular, estás tu a preparar para o concerto?"Căn phòng, với hiệu ứng âm thanh ngoạn mục, có phải bạn đang chuẩn bị cho buổi hòa nhạc không?Sử dụng 'cujo' (đồng ý giới tính và số lượng với 'efeito' - 'cujo efeito') để chỉ sở hữu của căn phòng. Động từ được chia ở ngôi 'tu' ('estás tu a preparar') và sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra. 'Sonoro' bổ nghĩa cho 'efeito'.
-
"O professor de música, a quem o teu violino parece tão sonoro, está a elogiar-te."Người giáo viên âm nhạc, người mà cây vĩ cầm của bạn nghe có vẻ rất vang dội, đang khen ngợi bạn.Sử dụng 'a quem' (đại từ quan hệ chỉ người, đi kèm giới từ 'a'). Tính từ 'sonoro' mô tả chất lượng âm thanh của cây vĩ cầm. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a elogiar-te') được dùng cho hành động đang diễn ra, và đại từ 'te' được đặt sau động từ nguyên mẫu ('elogiar-te') theo chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
