(Vị trí top_banner)
Hình minh họa suave
B1
adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Ẩm thực/Sức khỏe

suave

/ˈswa.vɨ/
thức uống êm dịu
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "suave" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem uma ação calmante ou relaxante; que acalma ou alivia.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có tác dụng làm dịu nhẹ, xoa dịu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este chá tem um efeito suave."

    "Loại trà này có tác dụng êm dịu."

  • "A música suave acalmou o bebé."

    "Âm nhạc êm dịu đã làm em bé nín khóc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivo invariável em gênero.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) suaves
Os tecidos são suaves ao toque.
(Các loại vải mềm mại khi chạm vào.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) suavezinho
Gosto de um café suavezinho de manhã.
(Tôi thích một ly cà phê thật nhẹ nhàng vào buổi sáng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este novo creme para as mãos é mais suave do que aquele que tu usavas."
    Loại kem tay mới này dịu nhẹ hơn loại mà bạn từng dùng.
    Ví dụ về so sánh hơn (Comparativo de Superioridade) với cấu trúc 'mais + adjetivo + do que'. Động từ 'usavas' được chia cho ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít, thân mật) ở thì quá khứ không hoàn thành (Pretérito Imperfeito).
  • "A melodia que estás a tocar na guitarra é suavíssima, acalma-me imenso."
    Giai điệu mà bạn đang chơi guitar cực kỳ êm dịu, nó làm tôi bình tâm vô cùng.
    Tính từ ở cấp độ cao nhất tuyệt đối (Superlativo Absoluto Sintético) 'suavíssima' (rất/cực kỳ êm dịu). Cấu trúc 'estás a tocar' (bạn đang chơi) là thì hiện tại tiếp diễn chuẩn châu Âu. Đại từ 'me' được đặt sau động từ ('acalma-me') theo quy tắc chính tắc (ênclise).
  • "De todos os chás que já provei, este é o mais suave."
    Trong tất cả các loại trà tôi đã từng thử, đây là loại dịu nhẹ nhất.
    Ví dụ về so sánh nhất (Superlativo Relativo de Superioridade) với cấu trúc 'o/a mais + adjetivo + de'. Cấp độ này dùng để chỉ một đối tượng có đặc tính nổi bật nhất trong một nhóm cụ thể.
Vị trí đại từ sau động từ
  • "Aplica-te este bálsamo suave para aliviar a irritação da pele."
    Hãy thoa loại dầu thơm dịu nhẹ này lên người để làm dịu kích ứng da.
    Động từ mệnh lệnh (imperativo) ở ngôi 'Tu' là 'Aplica'. Đại từ phản thân 'te' được đặt êclise (sau động từ) thành 'Aplica-te'. Tính từ 'suave' bổ nghĩa cho danh từ 'bálsamo'.
  • "Estou a preparar-te um chá com um aroma muito suave e relaxante."
    Tôi đang pha cho bạn một tách trà có hương thơm rất dịu nhẹ và thư giãn.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (`estou a preparar`) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra theo chuẩn Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. Đại từ 'te' (ngôi 'Tu') được đặt êclise sau động từ nguyên mẫu 'preparar' (`preparar-te`). Tính từ 'suave' bổ nghĩa cho danh từ 'aroma'.
  • "O professor pediu-lhe que falasse com um tom de voz mais suave durante a apresentação."
    Thầy giáo đã yêu cầu anh/chị ấy nói với giọng điệu nhẹ nhàng hơn trong buổi thuyết trình.
    Đại từ tân ngữ gián tiếp 'lhe' (đại diện cho 'O senhor/A senhora' hoặc 'ele/ela') được đặt êclise sau động từ 'pediu' (`pediu-lhe`), vì không có từ nào gây tiền tố (proclise). Tính từ 'suave' bổ nghĩa cho cụm danh từ 'tom de voz'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)