(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dureza
B1
Nome Feminino B1 Vật lý, Y học, Kỹ thuật

dureza

/duˈɾezɐ/
độ cứng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "dureza" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade ou estado do que é duro; resistência a ser riscado, deformado ou penetrado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái cứng, khó uốn cong; độ cứng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A dureza deste metal é impressionante."

    "Độ cứng của kim loại này thật ấn tượng."

  • "É preciso testar a dureza da água para garantir a sua qualidade."

    "Cần phải kiểm tra độ cứng của nước để đảm bảo chất lượng của nó."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) durezas
As durezas da vida temperaram o seu carácter.
(Những khó khăn của cuộc sống đã rèn luyện tính cách của anh ấy.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) durezazinha
Esta maçã tem uma durezazinha agradável.
(Quả táo này có một độ cứng vừa phải dễ chịu.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "A dureza do diamante é inigualável, sendo o material mais resistente conhecido."
    Độ cứng của kim cương là không thể sánh bằng, vì nó là vật liệu cứng nhất được biết đến.
    'É' là thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) của động từ 'ser' (to be), chia ở ngôi thứ ba số ít, thể hiện một sự thật hiển nhiên hoặc đặc tính cố hữu của kim cương.
  • "Tu sentes a dureza da prova física a cada repetição, mas nunca desistes."
    Bạn (Tu) cảm nhận được sự khắc nghiệt của bài kiểm tra thể chất qua từng lần lặp lại, nhưng bạn không bao giờ bỏ cuộc.
    'Sentes' là thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) của động từ 'sentir' (to feel), chia ở ngôi 'Tu' (ngôi thứ hai số ít), dùng trong văn phong thân mật. 'Desistes' cũng là Hiện tại đơn của 'desistir' (to give up), chia cho ngôi 'Tu'.
  • "A equipa de engenheiros está a testar a dureza de novos materiais compósitos na fábrica."
    Đội ngũ kỹ sư đang kiểm tra độ cứng của các vật liệu tổng hợp mới tại nhà máy.
    'Está a testar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (Presente do Indicativo của 'estar' + a + infinitivo), dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói, chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu. TUYỆT ĐỐI không dùng Gerundio ('testando').
(Vị trí vocab_tab4_inline)